DỤNG CỤ VĂN PHÒNG BẰNG TIẾNG ANH

2 Tháng 12, 2018 · Cập nhật 16 Tháng 9, 2026 · Phạm Quốc Phong · 16 phút đọc
Bàn làm việc văn phòng hiện đại với sổ tay, bút viết, máy tính, kéo cắt và bảng viết phía sau

Dụng cụ văn phòng trong tiếng Anh được gọi là stationery hoặc office supplies (vật tư tiêu hao), phân biệt với office equipment (thiết bị máy móc). Văn phòng đọc là office (/ˈɒf.ɪs/), văn phòng phẩm là stationery (/ˈsteɪ.ʃən.ri/), còn compa là compass (/ˈkʌm.pəs/). Việc sử dụng đúng thuật ngữ song ngữ cho các vật dụng như bìa còng (lever arch file), kéo (scissors), bấm kim (stapler) và máy tính bỏ túi (calculator) giúp doanh nghiệp chuẩn hóa danh mục vật tư và lập dự toán mua sắm chính xác.

Trong môi trường làm việc hiện đại tại các doanh nghiệp đa quốc gia, công ty liên doanh và các đơn vị xuất nhập khẩu, việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hành chính đã trở thành một yêu cầu thiết yếu. Khi nhân viên hành chính nhân sự hoặc chuyên viên mua hàng cần lập phiếu đề xuất vật tư, làm việc với nhà cung cấp nước ngoài hoặc quản lý kho văn phòng phẩm, việc nắm rõ tên gọi song ngữ của từng dụng cụ giúp hạn chế tối đa nguy cơ mua nhầm quy cách hàng hóa.

Tuy nhiên, rất nhiều người khi bắt đầu tra cứu từ điển thường gặp bối rối trước sự đa dạng của các thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ, từ “văn phòng phẩm” trong tiếng Anh có thể được dịch thành stationery hay office supplies; dụng cụ quen thuộc như cây compa vẽ kỹ thuật đọc là gì; hay các loại bìa hồ sơ, phân trang tài liệu có tên gọi quốc tế ra sao? Trong bài viết này, Phúc Thịnh sẽ đồng hành cùng bạn tổng hợp trọn bộ hơn 100 thuật ngữ dụng cụ văn phòng bằng tiếng Anh chuẩn xác nhất, đi kèm phiên âm quốc tế IPA và bảng giá vật tư tham khảo tại thị trường Việt Nam.

Dụng cụ văn phòng tiếng Anh là gì? Phân biệt Stationery, Office Supplies và Office Equipment

Để giao tiếp chuẩn xác, trước hết bạn cần hiểu đúng cách gọi và cách đọc của các thuật ngữ bao quát nhất liên quan đến không gian công sở và vật tư văn phòng:

  • Văn phòng (Office): Trong tiếng Anh, văn phòng là office, có phiên âm quốc tế IPA là /ˈɒf.ɪs/ theo chuẩn Anh – Anh (UK) và /ˈɑː.fɪs/ theo chuẩn Anh – Mỹ (US). Từ này có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Khi phát âm, bạn cần đọc dứt khoát âm đầu và bật nhẹ âm gió /s/ ở đuôi từ.
  • Dụng cụ văn phòng / Văn phòng phẩm (Stationery): Thuật ngữ chuyên ngành chính thức để chỉ chung các mặt hàng phục vụ viết lách, giấy tờ và đồ dùng bàn làm việc là stationery, có phiên âm IPA là /ˈsteɪ.ʃən.ri/.

Trong thực tế mua sắm và quản lý tài sản doanh nghiệp, việc phân định ranh giới giữa vật tư tiêu hao và trang thiết bị cố định là khâu nghiệp vụ rất quan trọng đối với bộ phận kế toán khi tìm kiếm nguồn hàng văn phòng phẩm chất lượng.

1. Stationery vs Stationary: Lỗi chính tả kinh điển dân văn phòng hay mắc

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất khi viết email giao dịch hoặc soạn thảo hợp đồng mua bán vật tư bằng tiếng Anh là sự nhầm lẫn giữa hai từ đồng âm khác nghĩa: stationerystationary.

Cảnh báo nhầm lẫn chính tả tiếng Anh

Bạn cần phân biệt rõ ràng giữa stationery (đuôi -ery: danh từ chỉ văn phòng phẩm, giấy bút, đồ dùng bàn làm việc) và stationary (đuôi -ary: tính từ chỉ trạng thái đứng yên, cố định, không di chuyển). Mẹo ghi nhớ nhanh: chữ e trong stationery gắn liền với envelope (phong bì thư) và pen (cây bút viết), trong khi chữ a trong stationary gắn liền với at rest (đứng yên một chỗ).

2. Office Supplies và Office Equipment: Phân định vật tư tiêu hao và thiết bị máy móc

Khi làm việc trong các tập đoàn quốc tế, bộ phận thu mua (Procurement) luôn tách biệt danh mục hàng hóa thành hai nhóm lớn:

  • Office Supplies (/ˈɒf.ɪs səˈplaɪz/): Vật tư tiêu hao văn phòng. Đây là những vật phẩm có thời gian sử dụng ngắn hạn, giá trị nhỏ trên từng đơn vị và được mua sắm lặp lại định kỳ hàng tháng như giấy in A4, bút bi, ruột bút chì, kẹp bướm, băng keo trong và ghim bấm.
  • Office Equipment (/ˈɒf.ɪs ɪˈkwɪp.mənt/): Trang thiết bị văn phòng. Nhóm này bao gồm các loại máy móc, tài sản cố định hoặc đồ dùng có giá trị sử dụng lâu dài qua nhiều năm như máy in laser, máy photocopy, máy tính cầm tay Casio, máy hủy tài liệu, máy scan và hệ thống bảng kính từ treo tường.

Compa tiếng Anh là gì? Tên gọi và phiên âm chuẩn xác của các dụng cụ đo vẽ

Trong nhóm từ khóa được người dùng tìm kiếm nhiều nhất trên Google hiện nay, câu hỏi “compa tiếng anh là gì” chiếm lượng quan tâm đặc biệt lớn từ học sinh, sinh viên các khối ngành thiết kế kiến trúc và nhân viên kỹ thuật.

Trong tiếng Anh, cây compa dùng để quay vòng tròn hoặc đo khoảng cách kỹ thuật được gọi là compass (hoặc cụm từ đầy đủ mang tính ngữ pháp số nhiều là a pair of compasses). Từ này có phiên âm quốc tế IPA chuẩn là /ˈkʌm.pəs/, với trọng âm nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất. Cấu tạo cơ khí của một chiếc compa kỹ thuật bao gồm hai càng kim loại (legs), một chân gắn mũi kim định vị tâm tròn (needle point) và một chân kẹp đầu bút chì hoặc ngòi chì kim (pencil lead holder) kết hợp khớp siết định vị (hinge screw).

Dụng cụ đo vẽ và văn phòng phẩm trên bàn gỗ gồm compa kim loại, thước kẻ, kéo cắt giấy, bấm kim và giấy ghi chú
Tổng hợp các dụng cụ đo vẽ và vật tư văn phòng phẩm thông dụng trên bàn làm việc

Bên cạnh compa, các dụng cụ cắt dán, đóng tập và ghi chép cầm tay cũng có những tên gọi riêng biệt. Việc tham khảo các món đồ dùng văn phòng phẩm thiết yếu sẽ giúp bạn dễ dàng lập danh mục kiểm kê đầy đủ. Dưới đây là bảng đối chiếu thuật ngữ song ngữ chi tiết của các dụng cụ bàn làm việc thông dụng nhất:

Bảng đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh các dụng cụ đo vẽ, cắt dán và đóng tập
Tên dụng cụ (Tiếng Việt) Thuật ngữ Tiếng Anh Phiên âm IPA Đặc điểm quy cách & Ứng dụng thực tế
Compa vẽ kỹ thuật Compass / Pair of compasses /ˈkʌm.pəs/ Gồm 2 càng kim loại, vẽ đường tròn và cung tròn kỹ thuật chính xác
Thước kẻ thẳng Ruler / Straight ruler /ˈruː.lər/ Thước nhựa trong hoặc nhôm dẻo, vạch chia milimet từ 15cm đến 30cm
Kéo văn phòng Scissors /ˈsɪz.əz/ Lưỡi thép không gỉ tôi cứng dài 135mm đến 210mm, cắt giấy và băng keo
Dao rọc giấy Utility knife / Box cutter /juːˈtɪl.ə.ti naɪf/ Lưỡi trượt bản 9mm hoặc 18mm có khía đốt bẻ mũi cùn, cán nhựa ABS
Máy bấm kim / Dập ghim Stapler /ˈsteɪ.plər/ Bấm liên kết tập hồ sơ, dùng kim bấm số 10 hoặc kim bấm số 3 (24/6)
Kim bấm giấy Staples /ˈsteɪ.pəlz/ Thanh kim kim loại đóng hộp 1.000 kim phục vụ cho máy dập ghim
Kìm gỡ kim / Dụng cụ nhổ ghim Staple remover /ˈsteɪ.pəl rɪˈmuː.vər/ Đầu ngàm thép nhọn giúp bật kim bấm mà không làm rách góc giấy
Dụng cụ bấm lỗ giấy Hole punch / Paper punch /həʊl pʌntʃ/ Đục 2 lỗ hoặc 4 lỗ chuẩn khoảng cách 80mm để lưu trữ vào bìa còng
Kẹp giấy kim loại Paper clip /ˈpeɪ.pər klɪp/ Kẹp thép uốn hình tam giác hoặc bầu dục giữ xấp giấy mỏng tạm thời
Kẹp bướm / Kẹp đen tài liệu Binder clip /ˈbaɪn.dər klɪp/ Kẹp thép đàn hồi bản rộng từ 15mm đến 51mm giữ tập tài liệu dày
Băng keo văn phòng Clear tape / Adhesive tape /klɪər teɪp/ Cuộn màng keo dính trong suốt bản 12mm hoặc 18mm dán tài liệu
Dụng cụ cắt băng keo để bàn Tape dispenser /teɪp dɪˈspen.sər/ Đế nhựa đầm nặng có lưỡi răng cưa ngắt băng dính nhanh bằng một tay

Bìa hồ sơ, phân trang và tủ lưu trữ tài liệu trong tiếng Anh gọi là gì?

Công tác văn thư lưu trữ đòi hỏi sự chuẩn hóa rất cao về mặt danh xưng dụng cụ. Nếu bạn đặt mua hàng từ các hãng văn phòng phẩm quốc tế như Kokuyo, Plus hay Deli, các nhóm bìa bảo quản tài liệu thường được phân loại rõ ràng theo cấu tạo cơ học và chất liệu bề mặt.

Đối với các công ty có khối lượng chứng từ kế toán và hồ sơ pháp lý phát sinh lớn, việc tìm hiểu cách khảo sát giá văn phòng phẩm theo từng quy cách đóng gói sẽ giúp tối ưu đáng kể ngân sách định kỳ. Dưới đây là các thuật ngữ tiếng Anh chuẩn xác cho từng dòng bìa lưu trữ:

1. Bìa còng lưu trữ tài liệu (Lever arch file)

Bìa còng là dòng bìa lưu trữ dung lượng lớn phổ biến nhất tại mọi cơ quan và doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, bìa còng bật trợ lực được gọi là lever arch file (/ˈliː.vər ɑːtʃ faɪl/). Cấu tạo của bìa còng gồm phần gáy còng kim loại mạ crom chắc chắn có cần gạt cơ học, độ dày gáy thường là 5cm hoặc 7cm và sức chứa lên đến 500 đến 700 tờ giấy in khổ A4 hoặc F4.

2. Bìa lá và bìa lỗ bảo vệ tài liệu (Sheet protector / Clear pocket)

Bìa lá mỏng trong suốt hoặc túi bìa có đục lỗ mép trái để lồng vào bìa còng được gọi là sheet protector (/ʃiːt prəˈtek.tər/) hoặc clear plastic pocket. Sản phẩm làm từ nhựa PP dẻo dai độ dày từ 0,04mm đến 0,08mm, giúp chống nước mưa và bảo vệ văn bản quan trọng không bị ố vàng.

3. Bìa nút bấm (Poly envelope / Button folder)

Bìa nút làm bằng nhựa trong có nắp gập và nút bấm kim loại hoặc nút nhựa ở giữa được gọi là poly envelope with button hoặc expanding button folder. Bìa nút có kích thước tiêu chuẩn khổ A4 hoặc F4, sức chứa tối ưu khoảng 30 tờ tài liệu để tránh làm nứt đường hàn mép cạnh.

Khu vực lưu trữ hồ sơ và thuyết trình văn phòng với kệ để bìa còng, bảng flipchart và bảng viết
Hệ thống lưu trữ bìa còng hồ sơ và bảng viết thuyết trình trong không gian văn phòng chuyên nghiệp

4. Bìa phân trang tài liệu (Index divider)

Bìa phân trang dùng để ngăn chia các chuyên đề, các tháng hoặc các bộ phận trong cùng một cuốn bìa còng được gọi là index divider (/ˈɪn.deks dɪˈvaɪ.dər/) hoặc tab divider. Bìa phân trang thường được sản xuất bằng giấy màu hoặc nhựa màng mỏng, chia thành các bộ 10 màu, 12 tháng (1–12), 31 ngày (1–31) hoặc bộ chữ cái (A–Z).

5. Tủ hồ sơ và tủ tài liệu (Filing cabinet vs Office cabinet)

Trong việc bố trí nội thất công sở, tủ hồ sơ dạng ngăn kéo trượt sâu chứa các tập hồ sơ treo thẳng đứng được gọi là filing cabinet (/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/). Trong khi đó, các mẫu tủ sắt hoặc tủ gỗ văn phòng nhiều tầng có cánh mở hoặc cửa kính lùa được gọi chung là office cabinet hoặc storage cupboard.

Máy tính Casio và các thiết bị văn phòng tiếng Anh thông dụng

Một thắc mắc rất thường gặp của người dùng là từ “máy tính casio trong tiếng anh là gì”. Trong tiếng Anh, chiếc máy tính bỏ túi hoặc máy tính để bàn nói chung được gọi là calculator (/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/).

Nếu bạn muốn chỉ đích danh dòng máy tính cầm tay mang thương hiệu Casio Nhật Bản phục vụ công việc kế toán, bán hàng hoặc tính toán khoa học, thuật ngữ tiếng Anh tự nhiên nhất là Casio pocket calculator (máy tính bỏ túi nhỏ gọn), Casio desktop calculator (máy tính màn hình lớn để bàn phục vụ tài chính kế toán) hoặc scientific calculator (máy tính khoa học đa năng dùng cho kỹ sư và học sinh sinh viên).

Lưu ý nghiệp vụ khi lập danh mục trang thiết bị

Khi phối hợp với bộ phận kế toán hoặc quản lý nước ngoài, bạn nên tách riêng danh mục thiết bị văn phòng (office equipment) ra khỏi vật tư tiêu hao hàng ngày (office supplies). Thiết bị như máy in hay bảng viết được hạch toán vào tài sản cố định hoặc công cụ dụng cụ có chu kỳ khấu hao dài, trong khi giấy bút tiêu hao được tính trực tiếp vào chi phí quản lý doanh nghiệp trong kỳ.

Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Anh của các trang thiết bị máy móc văn phòng quan trọng:

  • Máy in văn phòng: Printer (/ˈprɪn.tər/) – gồm máy in laser (laser printer) và máy in phun màu (inkjet printer).
  • Máy quét tài liệu: Document scanner (/ˈskæn.ər/).
  • Máy photocopy: Photocopier (/ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/) hoặc Copy machine.
  • Máy hủy tài liệu: Paper shredder (/ˈʃred.ər/) – thiết bị cắt nhỏ tài liệu bảo mật.
  • Bảng viết văn phòng: Whiteboard (/ˈwaɪt.bɔːd/) hoặc Presentation board.
  • Bảng lật trang thuyết trình: Flipchart board (/ˈflɪp.tʃɑːt/).
  • Máy ép màng nhựa bảo vệ: Laminator / Laminating machine (/ˈlæm.ɪ.neɪ.tər/).

Bảng giá tham khảo các dòng dụng cụ và thiết bị văn phòng tại Phúc Thịnh

Nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp dễ dàng dự trù ngân sách mua sắm vật tư song ngữ, Phúc Thịnh cung cấp bảng giá niêm yết chính hãng của một số mặt hàng dụng cụ và thiết bị văn phòng thông dụng đang được phân phối rộng rãi trên toàn hệ thống.

Khi lên kế hoạch mua sắm tập trung số lượng lớn, việc lựa chọn các mặt hàng vpp giá rẻ nhưng đảm bảo chất lượng sẽ giúp phòng hành chính tiết kiệm chi phí vận hành hiệu quả. Dưới đây là bảng giá chi tiết các mặt hàng chủ lực:

Bảng giá tham khảo dụng cụ và thiết bị văn phòng chính hãng tại Phúc Thịnh
Tên sản phẩm Thuật ngữ Tiếng Anh Quy cách kỹ thuật & Xuất xứ Mức giá niêm yết (Đã gồm VAT)
Bảng kính từ văn phòng color full Full color magnetic glass board Kính cường lực 8ly tôi nhiệt, 24 sắc thái màu trang trí, tích hợp màng film từ tính hít nam châm, 8 khổ từ 80x120cm đến 120x240cm 1.500.000₫ – 4.000.000₫ tùy kích cỡ
Bảng flipchart chân gấp văn phòng Folding flipchart presentation board Mặt thép từ tính nhập khẩu Hàn Quốc kẻ ô 5x5cm, khung chân chữ U sơn tĩnh điện gấp gọn, tăng giảm chiều cao 120cm đến 185cm (tổng cao 190cm), 3 khổ 60x100cm, 70x100cm, 90x120cm 1.180.000₫ – 1.670.000₫ tùy khổ
Kéo văn phòng Deli chính hãng Deli office scissors Lưỡi thép không gỉ tôi nhiệt sắc bén, gồm 3 kích cỡ: Deli 6023 (135mm học sinh), Deli 6009 (180mm chuẩn văn phòng), Deli 6010 (210mm cỡ lớn trợ lực) 16.000₫ – 37.000₫ tùy kích cỡ
Kéo văn phòng Thiên Long SC-014 Thien Long stainless steel scissors Chiều dài tiêu chuẩn khoảng 18cm, lưỡi thép không gỉ mạ chống mài mòn, cán nhựa ABS êm ái, đóng hộp 15 cây 28.000₫/cây
Băng keo văn phòng 18mm Small clear office tape 18mm Bề rộng cuộn 18mm, màng keo dính trong suốt đàn hồi tốt, tương thích với dụng cụ cắt keo bàn Sunny 2001 2.200₫/cuộn
Đồ lau bảng Deli 7810 Deli magnetic whiteboard eraser Thân nhựa ABS công thái học, bề mặt vải dạ nhung lau sạch vệt mực khô nhanh, tích hợp nam châm hít dính mặt bảng từ 17.000₫/cái
Đồ lau bảng Xukiva 173 Xukiva magnetic whiteboard eraser Nhựa nguyên sinh Việt Nam có gờ rãnh chống trượt, đệm mút bọc vải nhung êm ái, tích hợp nam châm chống thất lạc 15.000₫/cái
Đồ lau bảng Bến Nghé BP-02 Ben Nghe whiteboard eraser Vải dạ nhung sợi mềm mịn màng, hút sạch hạt bụi mực bút lông không để lại vệt mờ hay xước bề mặt bảng trắng 14.000₫/cái
Chính sách giao nhận thiết bị văn phòng cồng kềnh

Đối với các mặt hàng có kích thước lớn như bảng kính từ văn phòng và bảng flipchart chân gấp, Phúc Thịnh hỗ trợ vận chuyển và kỹ thuật viên lắp đặt tận nơi tại khu vực nội thành TP.HCM. Cước phí vận chuyển ngoại tỉnh được tính toán riêng dựa trên khoảng cách địa lý và quy cách đóng gói thực tế.

Khoảng giá: từ 23.000 ₫ đến 127.000 ₫
Khoảng giá: từ 38.500 ₫ đến 188.000 ₫
Khoảng giá: từ 34.500 ₫ đến 137.000 ₫
Khoảng giá: từ 62.500 ₫ đến 126.000 ₫
Khoảng giá: từ 67.500 ₫ đến 157.000 ₫
Khoảng giá: từ 62.000 ₫ đến 74.000 ₫
Khoảng giá: từ 59.500 ₫ đến 121.000 ₫

4 kinh nghiệm lập danh mục mua sắm dụng cụ văn phòng song ngữ cho doanh nghiệp

Để quy trình thu mua vật tư văn phòng phẩm diễn ra thuận lợi, chuyên nghiệp và không xảy ra tình trạng sai sót mã hàng, bạn có thể áp dụng 4 bước chuẩn hóa sau đây:

  1. Thiết lập bảng mã danh mục song ngữ chuẩn hóa: Xây dựng bảng tra cứu nội bộ gồm mã SKU, tên tiếng Việt, tên tiếng Anh quốc tế và hình ảnh thực tế của từng dụng cụ để mọi phòng ban đều dùng chung một quy chuẩn khi làm phiếu đề xuất.
  2. Phân tách rõ nhóm vật tư tiêu hao và thiết bị tài sản: Tách riêng các vật phẩm văn phòng phẩm tiêu hao (bút viết, giấy in, băng keo) khỏi các thiết bị máy móc lâu bền (máy in, máy hủy giấy, bảng viết) nhằm giúp bộ phận kế toán hạch toán chi phí và trích khấu hao chính xác.
  3. Ghi rõ thông số kỹ thuật và thương hiệu mong muốn: Đối với các dụng cụ chuyên biệt như kéo cắt giấy (ghi rõ chiều dài 180mm hay 210mm), compa (compa học sinh hay compa vẽ kỹ thuật chuyên dụng), máy tính (ghi rõ mã máy Casio cụ thể) để nhà cung cấp báo giá chính xác bản hàng bạn cần.
  4. Lựa chọn đối tác cung cấp có hợp đồng và hóa đơn VAT minh bạch: Doanh nghiệp nên ưu tiên hợp tác với các đơn vị phân phối văn phòng phẩm quy mô lớn, cam kết hàng chính hãng 100%, xuất hóa đơn giá trị gia tăng điện tử đầy đủ và có chính sách chiết khấu cạnh tranh theo số lượng đơn hàng.

Đặt Mua Dụng Cụ Văn Phòng Phẩm Giá Sỉ Chính Hãng Tại Phúc Thịnh

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ P.T Phúc Thịnh là đơn vị chuyên phân phối sỉ văn phòng phẩm, thiết bị và vật tư tiêu hao cho doanh nghiệp, cơ quan hành chính và trường học. Đầy đủ hóa đơn giá trị gia tăng, chiết khấu cạnh tranh và dịch vụ tận tâm.

Xem Danh Mục Văn Phòng Phẩm Hotline: 0902.308.802

Compa tiếng Anh là gì và phiên âm đọc như thế nào?

Trong tiếng Anh, compa được gọi là compass hoặc pair of compasses, có phiên âm quốc tế IPA là /ˈkʌm.pəs/. Từ này nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Cần lưu ý từ compass cũng đồng thời mang nghĩa là la bàn định hướng trong các ngữ cảnh hàng hải hoặc dã ngoại.

Văn phòng tiếng Anh đọc là gì theo chuẩn quốc tế?

Từ văn phòng trong tiếng Anh là office, được đọc với phiên âm IPA là /ˈɒf.ɪs/ trong giọng Anh – Anh (UK) và /ˈɑː.fɪs/ trong giọng Anh – Mỹ (US). Khi phát âm, bạn cần nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên và kết thúc bằng âm gió /s/ nhẹ nhàng, tránh phát âm nhầm thành âm đuôi nặng.

Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì và phân biệt với stationary ra sao?

Văn phòng phẩm trong tiếng Anh là stationery (viết với đuôi -ery, phiên âm /ˈsteɪ.ʃən.ri/). Người học rất hay nhầm lẫn với stationary (viết với đuôi -ary), vốn là một tính từ mang nghĩa đứng yên hoặc bất động. Một mẹo ghi nhớ đơn giản là chữ “e” trong stationery tương ứng với envelope (phong bì) và pen (bút).

Máy tính cầm tay Casio trong tiếng Anh gọi là gì?

Máy tính cầm tay văn phòng thường được gọi là calculator hoặc pocket calculator. Đối với các dòng máy tính tính toán khoa học hoặc kế toán chuyên sâu như thương hiệu Casio, thuật ngữ tiếng Anh chuẩn xác thường dùng là Casio scientific calculator hoặc electronic desktop calculator.

Sự khác biệt giữa office supplies và office equipment khi lập dự trù là gì?

Office supplies chỉ các loại vật tư tiêu hao hàng ngày như giấy in, bút viết, băng keo, ghim kẹp giấy với giá trị nhỏ và chu kỳ mua sắm ngắn hạn. Trong khi đó, office equipment dùng để chỉ các trang thiết bị máy móc tài sản cố định như máy in, máy hủy tài liệu, bảng kính từ, bảng flipchart có giá trị cao và chu kỳ khấu hao dài.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ P.T Phúc Thịnh Văn phòng phẩm cho doanh nghiệp · Từ 2004

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ P.T Phúc Thịnh hoạt động từ năm 2004, chuyên cung cấp văn phòng phẩm cho doanh nghiệp, trường học và khách lẻ tại TP.HCM và toàn quốc. Hơn 20 năm trong nghề với hơn 30.000 doanh nghiệp và cá nhân đã mua hàng — sản phẩm chính hãng, mẫu mã đa dạng, xử lý và giao hàng nhanh.

  • MST 0303209924
  • 292/33/5 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline 0902.308.802
Gọi báo giá 0902.308.802