Đánh giá chất lượng giấy in qua định lượng, độ dày, độ trắng

29 Tháng 4, 2025 · Cập nhật 25 Tháng 9, 2026 · Phạm Quốc Phong · 11 phút đọc
Nhân viên văn phòng kiểm tra bản in báo cáo trên nền bàn gỗ cạnh ram giấy in và máy in để bàn

Chất lượng giấy in được quyết định bởi 3 chỉ số kỹ thuật then chốt: định lượng (gsm) tạo cảm giác dày dặn, độ dày cùng độ nén xơ sợi giúp tờ giấy cứng cáp không bị kẹt trong máy in, và độ trắng cùng độ đục giúp nét chữ tương phản rõ nét khi in hai mặt. Nắm vững các tiêu chuẩn này giúp bạn chọn đúng loại giấy in tài liệu bền đẹp, tiết kiệm chi phí và giữ gìn máy in hoạt động ổn định lâu dài.

Khi chọn mua giấy in văn phòng, phần lớn người dùng chỉ quan sát kích thước khổ A4 hoặc lựa chọn theo thói quen tên nhãn hiệu quen thuộc. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ các thông số kỹ thuật in trên bao bì, bạn rất dễ gặp phải tình trạng giấy quá mỏng dẫn đến nhăn nhúm khi qua cụm sấy nhiệt, giấy quá thấu quang làm lem chữ khi in đảo mặt, hoặc bề mặt thô ráp sinh nhiều bụi giấy làm mòn trục kéo cao su. Hiểu rõ ý nghĩa của định lượng, độ dày, độ trắng cùng các chứng nhận quốc tế sẽ giúp bạn chủ động thẩm định chất lượng giấy in trước khi sử dụng.

Định lượng giấy in là gì và cách tính gsm chuẩn xác?

Định lượng giấy (tiếng Anh là Grams per Square Meter, viết tắt là gsm hoặc g/m²) là khối lượng tính bằng gam của một mét vuông giấy theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 536. Chỉ số gsm càng cao thì tờ giấy cầm trên tay càng đầm và chắc chắn. Để tìm hiểu thêm về các thuật ngữ viết tắt trên bao bì, bạn có thể xem bài viết giải mã toàn bộ thuật ngữ chuyên ngành về giấy in.

Để tính trọng lượng thực tế của một tờ giấy A4 hoặc cả ram giấy 500 tờ (hoặc tra cứu chi tiết theo định lượng qua bài hướng dẫn cách tính số tờ giấy A4 trong 1 kg), bạn có thể áp dụng công thức toán học dựa trên diện tích bề mặt:

  1. Tính diện tích một tờ A4: Khổ giấy A4 có kích thước tiêu chuẩn là 210 × 297 mm, tương đương 0,210 × 0,297 = 0,06237 m².
    • Khổ A3 có diện tích gấp đôi khổ A4, đạt khoảng 0,12474 m².
    • Khổ A5 có diện tích bằng một nửa khổ A4, đạt khoảng 0,03118 m².
  2. Tính khối lượng một tờ giấy: Lấy diện tích nhân với định lượng ghi trên vỏ ram.
    • Với giấy A4 70gsm: Mỗi tờ nặng khoảng 0,06237 × 70 = 4,37 g.
    • Với giấy A4 80gsm: Mỗi tờ nặng khoảng 0,06237 × 80 = 4,99 g.
  3. Tính khối lượng cả ram 500 tờ: Nhân khối lượng một tờ với 500.
    • Một ram giấy A4 70gsm đủ 500 tờ nặng khoảng 2,18 kg (chưa tính vỏ bọc).
    • Một ram giấy A4 80gsm đủ 500 tờ nặng khoảng 2,49 kg.

Trong thực tế văn phòng, hai mức định lượng phổ biến nhất là 70gsm và 80gsm. Giấy 70gsm đáp ứng tốt nhu cầu in tài liệu nháp, văn bản lưu hành nội bộ hằng ngày. Giấy 80gsm dày dặn hơn, cầm chắc tay, thích hợp cho hợp đồng ký kết, tài liệu giao dịch với đối tác hoặc hồ sơ trình ký cấp trên.

Độ dày giấy in ảnh hưởng thế nào đến độ cứng và khả năng chống kẹt máy?

Độ dày của giấy in (đo bằng micromet, ký hiệu là µm hoặc micron) biểu thị khoảng cách giữa hai bề mặt của một tờ giấy theo tiêu chuẩn ISO 534. Nhiều người lầm tưởng rằng giấy có cùng định lượng 70gsm thì độ dày sẽ hoàn toàn như nhau. Tuy nhiên, độ dày thực tế phụ thuộc rất lớn vào công nghệ ép xơ sợi của từng nhà máy sản xuất.

Hai tờ giấy A4 trắng đặt cạnh nhau trên bàn gỗ dưới ánh sáng tự nhiên
Đặt hai tờ giấy cạnh nhau dưới cùng nguồn sáng giúp thấy rõ khác biệt về độ trắng và bề mặt.

Khi nhà sản xuất dùng áp lực lớn để ép chặt xơ sợi gỗ, tờ giấy tạo ra có độ nén cao, thớ giấy đanh, bề mặt nhẵn phẳng và ít tạo bụi. Loại giấy này có thể mỏng hơn đôi chút về mặt số đo vi lượng nhưng lại có độ cứng chịu uốn tốt hơn, giúp bánh cao su kéo giấy của máy in dễ dàng tách từng tờ mà không bị trượt kéo đôi. Ngược lại, giấy xốp ép lỏng tay có vẻ dày dặn khi sờ nhưng độ cứng kém, xơ sợi liên kết lỏng lẻo dễ sinh bụi giấy bám vào trống từ và rulo sấy.

Cách kiểm tra độ dày đơn giản nhất là đo cả ram rồi chia cho số tờ. Lấy quy cách giấy Excel trên trang sản phẩm làm mốc:

  • Giấy định lượng 70gsm: ram 500 tờ dày khoảng 5 cm, mỗi tờ khoảng 0,1 mm.
  • Giấy định lượng 80gsm: ram 500 tờ dày khoảng 5,3 cm, mỗi tờ khoảng 0,106 mm.
  • Giấy định lượng 100gsm: dày hơn rõ khi cầm, thường dùng in tài liệu cần đầm tay, bìa báo cáo nhẹ hoặc in màu (như Paper One 100gsm Digital).

Khi thực hiện in ấn văn phòng trên các dòng máy laser tốc độ cao như HP LaserJet Pro M404dn hay Brother HL-L2321D, giấy có độ cứng chuẩn giúp tờ giấy đi qua đường dẫn thẳng tắp, không bị gấp mép hay cong vênh dưới nhiệt độ cao của thanh sấy nhiệt (bạn có thể xem thêm bí quyết xử lý giấy in bị cong vênh khi thời tiết ẩm ướt).

Khi cần phân loại chứng từ theo màu sắc hoặc đóng bìa báo cáo dày dặn, giấy Ford màu Grand mang lại nhiều lựa chọn màu sắc và định lượng chuyên dụng.

Độ trắng và độ đục của giấy in được đánh giá theo tiêu chuẩn nào?

Độ trắng và độ đục là hai yếu tố thị giác quyết định độ sắc nét của văn bản và trải nghiệm đọc tài liệu sau khi in ấn.

Nhân viên văn phòng cầm bản in hai mặt soi dưới đèn bàn để kiểm tra độ thấu quang của giấy
Kiểm tra độ đục và khả năng thấu quang của giấy khi in văn bản hai mặt dưới ánh sáng bàn làm việc.

Trên thị trường in ấn hiện nay, độ trắng của giấy thường được công bố qua hai thang đo kỹ thuật:

  • Độ trắng ISO (ISO Brightness – ISO 2470): Đo mức độ phản xạ ánh sáng xanh ở bước sóng 457 nm, ghi bằng %. Ví dụ: trang sản phẩm Golden Star ghi 90–92% ISO; hãng APP công bố IK Natural 95% ISO, IK Plus 98% ISO.
  • Độ trắng toàn phần CIE (CIE Whiteness – ISO 11475): Đo độ trắng dưới nguồn sáng ban ngày mô phỏng D65, có tính đến sự hiện diện của chất làm sáng quang học. Ví dụ: Double A ghi 148–151 CIE, IK Plus khoảng 165 CIE. Hai thang ISO và CIE không quy đổi trực tiếp, chỉ so giấy cùng thang.

Độ trắng cao giúp các nét chữ đen và biểu đồ màu sắc nổi bật rõ ràng. Tuy nhiên, giấy có độ trắng quá chói dưới ánh đèn tuýp văn phòng có thể khiến mắt bị lóa khi phải đọc hồ sơ dày hàng giờ liền. Do đó, các văn phòng công chứng và doanh nghiệp thường ưu tiên giấy có độ trắng tự nhiên dịu mắt. Về yếu tố sức khỏe và chất phụ gia làm sáng, bài viết giấy A4 có an toàn cho sức khỏe không sẽ giải thích chi tiết hơn về chất làm trắng và cách tẩy trắng bột giấy.

Song song với độ trắng, độ đục (Opacity) là tiêu chí sống còn khi in tài liệu hai mặt. Giấy càng đục càng hạn chế hiện tượng thấu quang, tức chữ ở mặt trước lộ bóng sang mặt sau; giấy dày hơn thường đục hơn. Nhờ vậy, tài liệu in hai mặt luôn sáng rõ, dễ đọc và tiết kiệm một nửa số lượng giấy lưu trữ.

Tiêu chuẩn lưu trữ vĩnh viễn ISO 9706 là gì?

Đối với văn bản lưu trữ văn thư, hợp đồng pháp lý hoặc hồ sơ nhân sự cần giữ gìn nhiều năm, tiêu chuẩn ISO 9706 (giấy bền lâu) là mốc nên tham khảo, dù không bắt buộc. Giấy đạt ISO 9706 là giấy không axit với độ pH từ 7,5 đến 10, có chất đệm kiềm để trung hòa axit từ môi trường, nên lâu ngả vàng và lâu giòn hơn hẳn giấy thường. Giấy đạt chuẩn thường ghi rõ trên bao bì.

Bảng đối chiếu các thông số chất lượng giấy in thông dụng

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số của giấy in văn phòng giúp bạn đối chiếu nhanh theo từng nhu cầu sử dụng:

Định lượng (gsm) Độ dày tham khảo Khả năng in 2 mặt Ứng dụng phù hợp
70 gsm Ram 500 tờ khoảng 5 cm Tốt với máy in laser chuẩn In tài liệu nội bộ, email, biểu mẫu, chứng từ kế toán thông thường
80 gsm Ram 500 tờ khoảng 5,3 cm Rất tốt, không lo lộ nét mực Hợp đồng kinh tế, tài liệu hội thảo, báo cáo tài chính, hồ sơ dự thầu
100 gsm Dày hơn rõ khi cầm Rất tốt, ít thấu mực Bản vẽ thiết kế phác thảo, catalogue ngắn, tờ rơi màu, bìa tài liệu

Để tìm hiểu cụ thể về các dòng giấy đang được ưa chuộng trên thị trường theo bảng thông số này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về các thương hiệu giấy in phổ biến.

Khoảng giá: từ 23.000 ₫ đến 127.000 ₫
Khoảng giá: từ 40.000 ₫ đến 188.000 ₫
Khoảng giá: từ 33.500 ₫ đến 135.000 ₫
Khoảng giá: từ 59.000 ₫ đến 118.000 ₫
Khoảng giá: từ 67.000 ₫ đến 157.000 ₫
Khoảng giá: từ 62.000 ₫ đến 74.000 ₫
Khoảng giá: từ 58.500 ₫ đến 119.000 ₫

Hiểu đúng các thiết lập Plain Paper, Paper Source và Print Quality khi in ấn

Khi bấm lệnh in từ máy tính, hộp thoại cài đặt máy in (Print Preferences) hiển thị nhiều thuật ngữ tiếng Anh liên quan trực tiếp đến cơ chế tiếp nhận giấy và độ phân giải hình ảnh:

  • Plain Paper là gì: Đây là tùy chọn thiết lập loại giấy thường (giấy không tráng phủ bề mặt) dùng cho giấy photocopy A4 thông thường; dải định lượng của mục này tùy máy, xem trong sách hướng dẫn. Khi chọn Plain Paper, máy in laser và máy in phun sẽ điều chỉnh nhiệt độ rulo sấy hoặc lưu lượng hạt mực vừa phải, giúp mực bám chắc mà không làm phồng rộp xơ giấy.
  • Paper Source là gì: Thuật ngữ chỉ nguồn cấp giấy (khay nạp giấy) của máy in. Tùy theo cấu tạo máy, Paper Source có thể là khay giấy chính (Cassette), khay đa năng nạp xấp (Multi-Purpose Tray; trên HP LaserJet Pro M404dn gọi là Tray 1), hoặc khe nạp tay từng tờ một (Manual Feed Slot). Ví dụ trên dòng máy in nhỏ gọn Canon LBP 2900, khe nạp tay chỉ nạp đúng 1 tờ mỗi lượt.
  • Print Quality là gì: Là mức thiết lập chất lượng in ấn, quyết định độ phân giải (thường đo bằng dots per inch – dpi) và mật độ hạt mực phun ra. Chế độ Draft (bản nháp) dùng ít mực hơn để in nhanh các bản thảo không quan trọng. Chế độ Standard phục vụ in văn bản làm việc thông thường. Chế độ High (hoặc Best) in ở độ phân giải tối đa cho các văn bản trang trọng hoặc bảng biểu có nét vẽ mảnh.

Cần tư vấn chọn đúng loại giấy in cho văn phòng?

P.T Phúc Thịnh cung cấp đa dạng các dòng giấy in văn phòng chính hãng, đóng gói đủ ram, đạt chuẩn định lượng và độ trắng giúp máy in vận hành êm ái.

Xem danh mục giấy in văn phòng
Nhắn Zalo tư vấn: 0902.308.802

Plain paper trên máy in là gì?

Plain paper là chế độ thiết lập giấy thường trong phần mềm in ấn, áp dụng cho các loại giấy photocopy và giấy in văn phòng không tráng phủ, trong dải định lượng mà sách hướng dẫn máy ghi cho mục này. Cài đặt này giúp máy in kiểm soát nhiệt độ sấy và lượng mực tương thích hoàn hảo với bề mặt xơ gỗ tự nhiên.

Paper source trong phần mềm in có nghĩa là gì?

Paper source là thiết lập chỉ định khay nạp giấy mà máy in sẽ lấy giấy vào khi bắt đầu in. Bạn có thể chọn tự động (Auto Select), khay nạp gầm chính chứa số lượng lớn (Cassette), hoặc khay nạp tay (Manual Feed Slot) tùy thuộc vào kích thước và loại giấy cần sử dụng.

Print quality là gì và ảnh hưởng thế nào đến bản in?

Print quality là cài đặt chất lượng bản in, quy định độ phân giải dpi và độ đậm nhạt của lớp mực phủ trên trang giấy. Chế độ Draft giúp tiết kiệm mực và in nhanh tài liệu đọc tạm, trong khi chế độ Standard hoặc High cho nét chữ sắc cạnh và biểu đồ màu sắc rõ ràng hơn.

Tiêu chuẩn ISO 9706 trên bao bì giấy in có ý nghĩa gì?

Tiêu chuẩn ISO 9706 xác nhận giấy in đạt tiêu chuẩn bền vững để lưu trữ tài liệu dài hạn. Giấy đạt chuẩn này không chứa axit, có độ pH kiềm từ 7,5 đến 10 nên lâu ố vàng, lâu giòn hơn nhiều so với giấy thường khi lưu hồ sơ nhiều năm.

Giấy in A4 định lượng 70gsm và 80gsm loại nào in hai mặt tốt hơn?

Giấy in định lượng 80gsm có độ dày và độ đục cao hơn, giúp hạn chế tình trạng lộ bóng chữ sang mặt sau nên thích hợp hơn khi in tài liệu hai mặt quan trọng. Giấy 70gsm vẫn in được hai mặt trên máy in laser văn phòng nhưng có thể thấy mờ bóng chữ nếu trang in chứa nhiều mảng đen hoặc biểu đồ đậm.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ P.T Phúc Thịnh Văn phòng phẩm cho doanh nghiệp · Từ 2004

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ P.T Phúc Thịnh hoạt động từ năm 2004, chuyên cung cấp văn phòng phẩm cho doanh nghiệp, trường học và khách lẻ tại TP.HCM và toàn quốc. Hơn 20 năm trong nghề với hơn 30.000 doanh nghiệp và cá nhân đã mua hàng — sản phẩm chính hãng, mẫu mã đa dạng, xử lý và giao hàng nhanh.

  • MST 0303209924
  • 292/33/5 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline 0902.308.802
Gọi báo giá 0902.308.802