Một ram giấy A4 theo quy chuẩn đóng gói thương mại gồm đúng 500 tờ. Về trọng lượng, 1 ram giấy A4 định lượng 70 gsm nặng khoảng 2,18 kg (tương ứng 1 kg giấy được khoảng 229 tờ), trong khi 1 ram A4 định lượng 80 gsm nặng khoảng 2,50 kg (1 kg giấy được đúng 200 tờ). Trong lưu kho văn phòng, một thùng giấy tiêu chuẩn chứa 5 ram tương đương 2.500 tờ, nặng khoảng 11 kg đến 13 kg tùy định lượng.
Khi mua sắm văn phòng phẩm, quản lý kho chứng từ hoặc tính cước phí vận chuyển tài liệu qua đường bưu điện, rất nhiều người cần quy đổi số tờ giấy A4 ra kilôgam và ngược lại. Bên cạnh đó, thói quen gọi chệch từ “ram” thành “gram” cũng thường tạo ra sự bối rối khi kiểm kê số lượng. Nắm rõ công thức tính toán và bảng tra định lượng chuẩn xác giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù vật tư in ấn, kiểm tra nhà cung cấp giao đủ hàng và tối ưu chi phí sử dụng hàng tháng.
- 1 ram giấy A4 bao nhiêu tờ và nặng bao nhiêu kg?
- Định lượng giấy (GSM) là gì và ảnh hưởng thế nào đến số tờ giấy?
- Công thức tính số tờ giấy A4 trong 1 kg chính xác nhất là gì?
- Bảng tra nhanh: 1 kg giấy A4 có bao nhiêu tờ theo từng định lượng?
- Nên chọn giấy in 70 gsm hay 80 gsm cho nhu cầu văn phòng?
- Giấy in A4 có bán theo kilôgam không và vì sao đơn giá khác nhau?
1 ram giấy A4 bao nhiêu tờ và nặng bao nhiêu kg?
Theo tiêu chuẩn sản xuất giấy in văn phòng quốc tế và tại Việt Nam, 1 ram giấy A4 chứa đúng 500 tờ. Thuật ngữ “ram” bắt nguồn từ chữ “rame” trong tiếng Pháp (hoặc “ream” trong tiếng Anh). Đây là đơn vị đo lường số lượng tờ giấy truyền thống, không phải là đơn vị đo khối lượng. Một số tài liệu kế toán hay người tiêu dùng chưa quen thường đọc nhầm thành “1 gram giấy” hoặc “1 gam giấy”.
Trọng lượng thực tế của một ram giấy A4 phụ thuộc trực tiếp vào định lượng sợi giấy (GSM):
- 1 ram giấy A4 định lượng 70 gsm: Cân nặng khoảng 2,18 kg (2.184 gam tính theo diện tích giấy, chưa kể bao bì).
- 1 ram giấy A4 định lượng 80 gsm: Cân nặng khoảng 2,50 kg (2.495 gam tính theo diện tích giấy, chưa kể bao bì).
Bạn đọc muốn tự kiểm tra độ dày từng trang hoặc độ dày cả kiện giấy tại bàn làm việc có thể xem thêm hướng dẫn về cách đo độ dày giấy A4 tại nhà để nhận diện đúng định lượng mà không cần cân điện tử.
Trong khâu đóng thùng carton để vận chuyển và bảo quản lưu kho, quy cách phổ biến nhất là 1 thùng gồm 5 ram, tương đương với 2.500 tờ giấy A4. Như vậy, mỗi thùng giấy 70 gsm nặng khoảng 11 kg, thùng 80 gsm khoảng 12,5–13 kg (ví dụ trang sản phẩm giấy Double A ghi mỗi ram 70gsm 2,25 kg, 80gsm 2,6 kg, đã gồm bao bì).

Định lượng giấy (GSM) là gì và ảnh hưởng thế nào đến số tờ giấy?
GSM là viết tắt của cụm từ Grams per Square Meter (gam trên mỗi mét vuông, ký hiệu là g/m²). Đây là chỉ số kỹ thuật thể hiện trọng lượng của một mét vuông giấy thành phẩm khi trải phẳng. Định lượng GSM càng lớn nghĩa là mật độ bột giấy ép trong một đơn vị diện tích càng dày, dẫn đến từng tờ giấy sẽ nặng hơn, cứng cáp hơn và độ đục cản quang cao hơn.
Bạn đọc muốn tìm hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa độ đục, độ mịn bề mặt và hướng thớ giấy có thể xem thêm bài chia sẻ về giải mã toàn bộ thuật ngữ chuyên ngành về giấy in bạn cần biết để nắm vững toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật của ngành giấy.
Khổ giấy A4 theo tiêu chuẩn kích thước quốc tế ISO 216 có số đo chuẩn là 210 × 297 mm (tương đương 0,21 m × 0,297 m). Từ đó, diện tích của một tờ giấy A4 được tính như sau:
Diện tích 1 tờ A4 = 0,21 × 0,297 = 0,06237 m²
Từ diện tích cố định này, khối lượng của một tờ giấy A4 đơn lẻ sẽ thay đổi tùy theo định lượng GSM:
- Với giấy 70 gsm: Trọng lượng 1 tờ = 0,06237 × 70 ≈ 4,366 gam (khoảng 4,37 gam).
- Với giấy 80 gsm: Trọng lượng 1 tờ = 0,06237 × 80 ≈ 4,990 gam (khoảng 4,99 gam).
- Với giấy 100 gsm: Trọng lượng 1 tờ = 0,06237 × 100 ≈ 6,237 gam.
Vì tổng khối lượng 1 kg (1.000 gam) là con số cố định, nên định lượng giấy GSM càng cao thì số tờ giấy A4 trong 1 kg sẽ càng giảm đi. Giấy càng mỏng thì 1 kg chứa được càng nhiều tờ.
Công thức tính số tờ giấy A4 trong 1 kg chính xác nhất là gì?
Để tự tính toán nhanh số lượng tờ giấy A4 có trong bất kỳ một khối lượng cân đo nào, bạn có thể thực hiện theo trình tự 3 bước tiêu chuẩn dưới đây:
- Xác định diện tích chuẩn của một tờ giấy A4: Khổ giấy A4 tiêu chuẩn luôn có kích thước 0,21 m × 0,297 m, cho ra diện tích bề mặt là 0,06237 m².
- Tính trọng lượng của một tờ giấy A4: Bạn lấy diện tích nhân với định lượng GSM ghi trên nhãn bao bì ram giấy:
- Trọng lượng (gam) = 0,06237 × GSM.
- Tính số tờ giấy có trong 1 kg: Đổi 1 kg thành 1.000 gam, sau đó lấy 1.000 chia cho trọng lượng của một tờ:
- Số tờ trong 1 kg = 1.000 / (0,06237 × GSM).
- Rút gọn thành công thức thực tế: Số tờ trong 1 kg ≈ 16.033 / GSM.
Nếu giấy bị ẩm do thời tiết nồm hoặc bảo quản nơi sàn gạch ẩm thấp, giấy có thể bị tăng cân và quăn gợn sóng mép nạp. Bạn có thể tham khảo thêm bí quyết xử lý giấy in bị cong vênh luôn phẳng đẹp để làm khô và phục hồi độ phẳng trước khi đưa vào khay máy in.
Giấy in văn phòng là vật liệu có tính hút ẩm tự nhiên. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, sợi giấy luôn giữ một lượng ẩm nhỏ và hút thêm khi không khí ẩm. Do đó, nếu để giấy trần ngoài không khí ẩm quá lâu, trọng lượng cân được của mỗi ram có thể tăng nhẹ, khiến số tờ thực tế trong 1 kg bị giảm bớt đôi chút so với công thức lý thuyết.
Bảng tra nhanh: 1 kg giấy A4 có bao nhiêu tờ theo từng định lượng?
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết số lượng tờ giấy A4 trong 1 kg và khối lượng của từng ram theo các định lượng giấy phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
| Định lượng (GSM) | Trọng lượng 1 tờ (gam) | Số tờ trong 1 kg (lý thuyết) | Số tờ trong 1 ram | Trọng lượng 1 ram chuẩn (kg) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| 60 gsm | 3,74 g | ≈ 267 tờ | 500 tờ | ≈ 1,87 kg | In hóa đơn, vé số, sách nháp mỏng |
| 70 gsm | 4,37 g | ≈ 229 tờ | 500 tờ | ≈ 2,18 kg | In văn phòng thông thường, photocopy |
| 80 gsm | 4,99 g | ≈ 200 tờ | 500 tờ | ≈ 2,50 kg | In hợp đồng, báo cáo, in 2 mặt |
| 100 gsm | 6,24 g | ≈ 160 tờ | 500 tờ | ≈ 3,12 kg | In brochure, catalogue, tài liệu màu |
| 120 gsm | 7,48 g | ≈ 133 tờ | 500 tờ | ≈ 3,74 kg | Bìa tài liệu mỏng, bản vẽ thuyết minh |
Quan sát bảng số liệu, bạn có thể nhớ nhanh hai mốc thông dụng nhất: 1 kg giấy 70 gsm có khoảng 229 tờ, còn 1 kg giấy 80 gsm có đúng 200 tờ.

Nên chọn giấy in 70 gsm hay 80 gsm cho nhu cầu văn phòng?
Định lượng 70 gsm và 80 gsm là hai tiêu chuẩn chiếm phần lớn lượng giấy tiêu thụ tại các cơ quan, doanh nghiệp. Việc quyết định chọn loại nào nên dựa trên đặc thù công việc và mục đích lưu trữ chứng từ:
- Giấy A4 70 gsm: Đây là định lượng kinh tế lý tưởng cho nhu cầu in tài liệu thảo luận nội bộ, bản thảo dự thảo, phiếu thanh toán hoặc photocopy số lượng lớn. Vì mỗi kilôgam chứa được nhiều hơn khoảng 29 tờ so với giấy 80 gsm, việc dùng giấy 70 gsm giúp tập hồ sơ mỏng nhẹ hơn, tiết kiệm không gian cặp tài liệu và giảm chi phí mua sắm định kỳ.
- Giấy A4 80 gsm: Tờ giấy có độ dày và độ đanh vượt trội, sợi giấy nén chặt giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt trong cụm sấy của máy in laser. Khi cần in văn bản hai mặt, in hợp đồng kinh tế ký kết với đối tác, hồ sơ dự thầu hoặc chứng từ quan trọng cần lưu trữ nhiều năm, giấy 80 gsm giúp mực không bị hằn xuyên qua mặt sau và hạn chế tình trạng cong vênh mép giấy.
Bên cạnh định lượng, xuất xứ giấy cũng ảnh hưởng lớn đến độ trắng và lượng bụi giấy sinh ra khi vận hành máy in. Bạn có thể tham khảo bài phân tích chi tiết về so sánh giấy A4 nhập khẩu và sản xuất trong nước để cân nhắc giữa thương hiệu nội địa và giấy ngoại nhập trước khi đưa ra quyết định đặt mua số lượng lớn.
Giấy in A4 có bán theo kilôgam không và vì sao đơn giá khác nhau?
Trong thực tế phân phối thương mại, giấy in văn phòng không bao giờ bán xá theo kilôgam như giấy phế liệu tái chế hay giấy cuộn công nghiệp. Giấy thành phẩm luôn được đóng gói theo từng ram bọc màng chống ẩm chuyên dụng và xếp thành thùng carton 5 ram để bảo vệ mép giấy không bị dập gãy, chống cong vênh và ngăn bụi bẩn xâm nhập làm kẹt đầu phun máy in.
Mức giá giữa các thương hiệu và dòng sản phẩm trên thị trường có sự chênh lệch đáng kể bởi các yếu tố cốt lõi sau:
- Định lượng GSM: Giấy 80 gsm sử dụng lượng bột giấy nguyên sinh nhiều hơn giấy 70 gsm trên cùng một diện tích, nên chi phí nguyên liệu sản xuất cao hơn.
- Độ trắng và độ mịn bề mặt: Giấy có độ trắng sáng cao theo chuẩn ISO và được xử lý bề mặt bằng công nghệ tráng phủ mịn sẽ giúp mực in bám chắc, không nhòe chữ và hạn chế mài mòn trục cuốn cao su của máy in.
- Thương hiệu và công nghệ cắt xén: Các nhãn hiệu lớn ứng dụng máy cắt dao quay tự động giúp các cạnh tờ giấy vuông vức tuyệt đối, triệt tiêu bụi xơ giấy, trong khi giấy gia công trôi nổi dễ bị dính mép và sinh nhiều bụi làm bẩn linh kiện máy in.
- Quy cách đóng gói và khối lượng mua: Mua theo nguyên thùng 5 ram luôn có mức giá bình quân mỗi ram tối ưu hơn so với việc mua tách lẻ từng ram đơn lẻ.
Dưới đây là danh mục các dòng giấy in văn phòng chính hãng với đầy đủ tùy chọn khổ A4, A5, định lượng 70 gsm và 80 gsm có sẵn hàng để bạn đọc tiện theo dõi và chọn mua đúng quy cách:
Giấy in
Xem tất cả 16 sản phẩmPhúc Thịnh cung cấp đầy đủ các dòng giấy in văn phòng chính hãng từ các thương hiệu phổ biến như PaperOne, Double A, IK Plus, A One. Mỗi ram giấy nguyên đai 500 tờ, bọc màng PE chống ẩm nguyên kiện giúp bản in luôn phẳng phiu và máy in vận hành trơn tru không lo kẹt giấy.
Xem các dòng giấy in văn phòng chính hãng Liên hệ tư vấn hotline 0902.308.802
1 gram giấy A4 bao nhiêu tờ?
Đây là sự nhầm lẫn phổ biến giữa từ “ram” (đơn vị đếm 500 tờ) và “gram” (đơn vị đo khối lượng). Trên thực tế, một tờ giấy A4 mỏng nhất 60 gsm đã nặng khoảng 3,74 gam, còn giấy 70 gsm nặng khoảng 4,37 gam. Do đó, 1 gram giấy hoàn toàn không đủ một tờ A4. Nếu câu hỏi của bạn muốn nhắc đến 1 ram giấy A4 thì câu trả lời chuẩn là 500 tờ.
1 thùng giấy A4 nặng bao nhiêu kg và chứa bao nhiêu tờ?
Một thùng giấy A4 tiêu chuẩn đóng gói gồm 5 ram, tương đương 2.500 tờ giấy. Về trọng lượng, thùng giấy A4 70 gsm nặng khoảng 11 kg; thùng giấy A4 80 gsm khoảng 12,5–13 kg, tùy hãng và bao bì.
1 tờ giấy A4 nặng bao nhiêu gam?
Trọng lượng của một tờ giấy A4 phụ thuộc vào định lượng GSM. Với khổ giấy A4 chuẩn diện tích 0,06237 m², một tờ giấy 70 gsm nặng khoảng 4,37 gam; một tờ giấy 80 gsm nặng khoảng 4,99 gam (gần bằng 5 gam); và một tờ giấy 100 gsm nặng khoảng 6,24 gam.
1 kg vé số thường có khoảng bao nhiêu tờ?
Không có con số chung vì kích thước và định lượng giấy vé số khác nhau giữa các công ty xổ số. Bạn có thể tự tính bằng cùng công thức: số tờ trong 1 kg = 1.000 / (diện tích một tờ vé tính bằng m² × định lượng GSM).
Vì sao khi cân cả ram giấy A4 lại có chênh lệch nhẹ so với lý thuyết?
Chênh lệch thường đến từ hai nguyên nhân: vỏ bao bì bọc ngoài ram có trọng lượng riêng, và sợi giấy hút thêm ẩm khi không khí ẩm. Định lượng ghi trên bao bì cũng có dung sai nhỏ khi sản xuất.









