Độ trắng và độ dày giấy A4 quyết định độ sắc nét bản in và khả năng in hai mặt. Độ trắng được công bố theo hai thang khác nhau: ISO (ví dụ A One 92% ISO) hoặc CIE (ví dụ Double A 148–151 CIE, IK Plus 165 CIE), nên không so thẳng hai con số với nhau được. Giấy trắng xanh cho chữ tương phản mạnh, giấy ngà như Bãi Bằng dịu mắt khi đọc lâu. Về độ dày, một ram 500 tờ 70gsm dày khoảng 5 cm, 80gsm khoảng 5,3 cm; giấy 80gsm cứng hơn, in hai mặt ít thấu chữ hơn nên hợp với hợp đồng.
Khi lựa chọn giấy in A4 cho văn phòng, nhiều người thường chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua hai thông số kỹ thuật cốt lõi: độ trắng và độ dày. Thực tế, cùng mang mác định lượng 70 gsm, tờ giấy của mỗi thương hiệu lại mang đến cảm giác cầm nắm, độ đanh cứng và khả năng chống kẹt máy rất khác nhau.
Hiểu rõ bản chất của các chỉ số đo lường cùng đặc tính cơ lý của từng dòng giấy giúp bạn chủ động chọn đúng vật tư, bảo vệ độ bền máy in và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Độ trắng và độ dày của giấy A4 được đo lường qua những chỉ số nào?
- Độ trắng ISO và độ trắng quang học CIE
- Định lượng gsm, độ dày thực tế caliper và độ đục
- Các dòng giấy A4 phổ biến hiện nay khác nhau thế nào về độ trắng và độ dày?
- Đặc tính độ trắng và độ đanh của từng thương hiệu giấy A4 có gì khác biệt?
- Double A và PaperOne: Độ trắng quang học và độ mịn bề mặt vượt trội
- IK Plus và A One: Cân bằng độ đanh cứng và khả năng chống bụi giấy
- Giấy Bãi Bằng: Độ trắng ngà tự nhiên bảo vệ thị lực
- Làm thế nào để chọn được giấy A4 phù hợp cho từng nhu cầu in ấn?
Độ trắng và độ dày của giấy A4 được đo lường qua những chỉ số nào?
Chất lượng thị giác và cơ học của giấy in được xác định bằng các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm thay vì chỉ ước lượng bằng mắt thường hay sờ tay. Hai nhóm chỉ số kỹ thuật chính gồm hệ thống thang đo độ trắng và tỷ lệ tương quan giữa định lượng, độ dày thực tế và độ đục của trang giấy.
Độ trắng ISO và độ trắng quang học CIE
Trong ngành sản xuất bột giấy và giấy in văn phòng, độ trắng được chia thành hai khái niệm hoàn toàn khác biệt:
- Độ trắng ISO (ISO Brightness – ISO 2470): Đo độ phản xạ của ánh sáng màu xanh lam ở bước sóng hẹp 457 nm. Chỉ số này phản ánh độ sáng thực của bột giấy sau quá trình tẩy trắng tự nhiên mà không phụ thuộc nhiều vào phụ gia huỳnh quang. Ví dụ giấy A One công bố 92% ISO. Giấy có độ trắng ISO thấp hơn trông ngả ngà, ấm và không phản xạ ánh đèn gắt.
- Độ trắng quang học CIE (CIE Whiteness – ISO 11475): Đo độ trắng toàn diện dưới nguồn sáng mô phỏng ánh sáng ban ngày D65 có chứa tia cực tím (UV). Tiêu chuẩn này tính toán cả sự tác động của các chất tăng trắng quang học (OBA – Optical Brightening Agents). Chất OBA hấp thụ tia cực tím vô hình rồi phát lại ánh sáng xanh lam nhìn thấy được, nên chỉ số CIE thường là những con số trên 100 (Double A công bố 148–151 CIE, IK Plus 165 CIE). Giấy có độ trắng CIE cao mang sắc trắng xanh mát mắt, giúp chữ in mực đen và các mảng đồ họa nổi bật rõ nét.
Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành về giấy in giúp người phụ trách thu mua dễ dàng đọc hiểu bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, tránh nhầm lẫn giữa hai thang đo độ trắng này.

Định lượng gsm, độ dày thực tế caliper và độ đục
Độ dày của một tờ giấy không chỉ phụ thuộc vào cân nặng mà còn được định hình bởi công nghệ cán ép xơ sợi:
- Định lượng giấy (GSM – Grams per Square Meter): Trọng lượng tính bằng gam của một mét vuông giấy. Hai mức định lượng phổ biến nhất của khổ A4 văn phòng là 70 gsm và 80 gsm. Việc hiểu rõ định lượng cũng liên quan trực tiếp đến cách tính số tờ giấy A4 trong 1 kg khi cần dự trù khối lượng vận chuyển cho các kiện hàng lớn.
- Độ dày thực tế (Caliper): Khoảng cách giữa hai bề mặt của tờ giấy, đo bằng đơn vị micromet (µm) theo tiêu chuẩn ISO 534. Lấy quy cách giấy Excel trên Phúc Thịnh làm mốc: ram 500 tờ 70gsm dày khoảng 5 cm, 80gsm khoảng 5,3 cm, tức mỗi tờ khoảng 100 µm và 106 µm. Nếu không có thước cặp chuyên dụng tại chỗ, bạn có thể áp dụng cách đo độ dày giấy A4 tại nhà bằng việc đo một xấp 100 tờ rồi chia bình quân.
- Độ đục (Opacity): Tỷ lệ phần trăm ánh sáng bị cản lại khi xuyên qua tờ giấy. Độ đục càng cao, chữ in mặt sau càng khó lộ sang mặt trước khi in hai mặt.
Các dòng giấy A4 phổ biến hiện nay khác nhau thế nào về độ trắng và độ dày?
Bảng dưới tổng hợp thông số mà trang sản phẩm từng loại trên Phúc Thịnh công bố. Ô nào trang sản phẩm không ghi số thì bảng cũng không ghi.
| Thương hiệu | Định lượng có bán | Độ trắng công bố | Đặc điểm theo trang sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Double A (Thái Lan) | 70 / 80 gsm | 148–151 CIE | Xơ sợi đồng đều, bề mặt láng mịn, không chứa axit; có loại ram 550 tờ. |
| Paper One (Indonesia) | 70 / 80 / 100 gsm | Không ghi con số | Công nghệ ProDigi cho mực khô nhanh, hạn chế kẹt giấy; đạt ISO 9706 về độ bền lưu trữ. |
| IK Plus (Indonesia) | 70 / 80 gsm | 165 CIE | Công nghệ bề mặt Trutone giữ mực trên bề mặt; sợi liên kết chặt, ít bụi giấy. |
| A One | 70 / 80 gsm (A4), 70 gsm (A5) | 92% ISO | Bề mặt cán láng mịn, ít bụi giấy; ram 500 tờ, thùng 5 ram. |
| Bãi Bằng (Việt Nam) | 60 gsm | Màu ngà tự nhiên | Không dùng chất tẩy trắng huỳnh quang, sắc ngà dịu mắt khi đọc lâu; hợp in giáo trình, tài liệu nội bộ. |
Đặc tính độ trắng và độ đanh của từng thương hiệu giấy A4 có gì khác biệt?
Sự khác biệt về thông số kỹ thuật xuất phát từ quy trình xử lý xơ sợi, nguồn gỗ nguyên liệu và công nghệ tráng phủ bề mặt của từng nhà sản xuất.
Double A và PaperOne: Độ trắng quang học và độ mịn bề mặt vượt trội
Double A sản xuất tại Thái Lan từ gỗ rừng trồng, cấu trúc xơ sợi đồng đều, bề mặt láng mịn và không chứa axit nên giữ độ trắng lâu, ít ngả vàng. Độ trắng công bố 148–151 CIE. Ngoài ram 500 tờ, Double A còn có loại ram 550 tờ.
Trong khi đó, Paper One của tập đoàn APRIL (sản xuất tại Indonesia) dùng công nghệ ProDigi giúp bản in sắc nét, mực khô nhanh, hạn chế kẹt giấy, và đạt tiêu chuẩn ISO 9706 về độ bền lưu trữ. Paper One có đủ ba định lượng 70, 80 và 100gsm.

IK Plus và A One: Cân bằng độ đanh cứng và khả năng chống bụi giấy
IK Plus (tập đoàn APP, sản xuất tại Indonesia) dùng công nghệ bề mặt Trutone giữ mực trên bề mặt sợi, cấu trúc sợi liên kết chặt nên ít sinh bụi giấy trong khay nạp. Độ trắng công bố 165 CIE, có 70gsm và 80gsm.
Ở phân khúc phổ thông phục vụ nhu cầu in ấn số lượng lớn, thương hiệu giấy A One A4 70 gsm mang đến sự ổn định đáng tin cậy. Dòng giấy này có 3 lựa chọn thực tế gồm khổ A4 định lượng 70 gsm (tiêu chuẩn in ấn văn phòng), khổ A4 định lượng 80 gsm (dày dặn cao cấp cho hợp đồng và báo cáo quan trọng) và khổ A5 định lượng 70 gsm (chuyên dùng in phiếu thu, phiếu xuất kho). Mỗi ram bọc màng chống ẩm gồm đúng 500 tờ, thùng carton 5 ram (2.500 tờ). Độ trắng công bố 92% ISO.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết review giấy in Delight để so sánh thêm một lựa chọn giấy kinh tế khác cùng phân khúc.
Giấy Bãi Bằng: Độ trắng ngà tự nhiên bảo vệ thị lực
Khác với các dòng giấy ngoại nhập hướng tới sắc trắng xanh rực rỡ, giấy Bãi Bằng của Tổng công ty Giấy Việt Nam (VINAPACO) giữ màu ngà vàng tự nhiên, không dùng chất tẩy trắng huỳnh quang. Loại Phúc Thịnh bán là A4 định lượng 60gsm. Bề mặt giấy phản xạ ánh sáng vàng ấm nhẹ, giúp mắt điều tiết thoải mái khi đọc sách, giáo trình hoặc rà soát hồ sơ chứng từ liên tục nhiều giờ liền dưới ánh đèn huỳnh quang văn phòng.
Bạn đọc có thể xem bài phân tích chi tiết về đánh giá chất lượng giấy Bãi Bằng A4 để tìm hiểu kỹ hơn về các bài kiểm tra chạy máy thực tế của thương hiệu Việt lâu đời này.
Giấy in là vật liệu háo nước. Trong phòng ẩm (mùa mưa, trời nồm), các sợi xenlulôzơ sẽ hút ẩm và trương nở, làm gia tăng độ dày caliper thực tế nhưng lại làm suy giảm độ đanh cứng của tờ giấy. Hiện tượng này khiến giấy dễ bị trượt bánh xe kéo, cong vênh khi gặp nhiệt độ cao của lô sấy và gây kẹt máy. Nếu lỡ để giấy bị ẩm mép, bạn nên áp dụng các biện pháp xử lý giấy in bị cong vênh trước khi nạp vào khay máy in và bảo quản thùng giấy cách mặt sàn khoảng 15 cm.
Làm thế nào để chọn được giấy A4 phù hợp cho từng nhu cầu in ấn?
Việc cân đối giữa độ trắng, độ dày và mục đích sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo tính thẩm mỹ của tài liệu, vừa tiết kiệm đáng kể ngân sách văn phòng phẩm:
- In tài liệu lưu hành nội bộ, văn bản nháp và chứng từ kho: Nên chọn giấy mỏng 60–70 gsm (như Bãi Bằng 60 gsm, A One 70 gsm, Delight). Mức độ dày này đáp ứng tốt việc in văn bản một mặt, chi phí hợp lý và giúp tập hồ sơ lưu trữ không bị quá dày cộm trong bìa còng.
- In hợp đồng kinh tế, báo cáo tài chính, hồ sơ dự thầu và tài liệu gửi đối tác: Nên ưu tiên giấy định lượng 80 gsm độ trắng cao (như Double A 80 gsm, Paper One 80 gsm, IK Plus 80 gsm, A One 80 gsm). Tờ giấy dày dặn cầm chắc tay, độ trắng cao tôn nét chữ ký và con dấu đỏ, và in hai mặt ít lộ chữ hơn giấy 70gsm.
- In bản vẽ kỹ thuật CAD, biểu đồ màu hoặc máy in phun văn phòng: Chọn giấy định lượng 80 gsm có xử lý bề mặt (như ProDigi của Paper One, Trutone của IK Plus) để mực bám nhanh, không bị loang chân mực dọc theo thớ sợi và giữ mép giấy luôn phẳng phiu sau khi in màu diện tích lớn.
Sự chênh lệch về ngân sách giữa các loại giấy chủ yếu xuất phát từ nguồn gốc bột gỗ nguyên sinh, công nghệ xử lý tăng trắng quang học và màng bọc chống ẩm chuyên dụng. Để chủ động tra cứu các dòng sản phẩm giấy in văn phòng chính hãng với đầy đủ các mức định lượng và khổ giấy, bạn có thể tham khảo trực tiếp danh mục dưới đây:
Giấy in
Xem tất cả 16 sản phẩmP.T Phúc Thịnh có các thương hiệu giấy trong bài ở nhiều định lượng. Bạn cần tư vấn chọn loại giấy theo nhu cầu in, gọi hotline.
Giấy A4 70 gsm và 80 gsm khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?
Giấy 70 gsm nặng 70 gam/m², mỗi tờ dày khoảng 0,1 mm, nhẹ và tiết kiệm chi phí, rất thích hợp cho việc in tài liệu nháp hoặc chứng từ nội bộ một mặt. Giấy 80 gsm nặng 80 gam/m², dày hơn một chút, đanh cứng hơn và in hai mặt ít thấu chữ hơn, tạo ấn tượng trang trọng cho hợp đồng và báo cáo gửi đối tác.
Giấy in có độ trắng càng cao thì càng tốt cho mắt có đúng không?
Không hoàn toàn đúng. Giấy trắng xanh có độ trắng CIE cao (như IK Plus 165 CIE) cho độ tương phản chữ in đen và hình ảnh rất sắc nét, thích hợp cho tài liệu ngắn và báo cáo trình bày. Tuy nhiên, nếu phải đọc sách báo, giáo trình hoặc đối chiếu tài liệu liên tục nhiều giờ dưới ánh đèn điện, giấy màu ngà tự nhiên như Bãi Bằng sẽ giúp mắt đỡ bị chói và mỏi hơn.
Vì sao cùng là định lượng 70 gsm nhưng có loại in hai mặt không lộ chữ, loại khác lại bị thấu quang?
Khả năng chống thấu quang phụ thuộc vào chỉ số độ đục (Opacity) chứ không chỉ riêng định lượng gsm. Giấy có sợi đan kết dày đặc và xử lý bề mặt kỹ sẽ có độ đục cao, hạn chế ánh sáng xuyên qua. Ngược lại, những loại giấy có độ nén thưa hoặc chứa nhiều tạp chất sẽ có độ đục thấp, khiến nét mực mặt sau bị lộ rõ sang mặt trước.
Giấy in A4 có độ dày lớn hơn thì có ít bị kẹt máy in hơn không?
Độ dày định lượng 80 gsm giúp tờ giấy đanh cứng và dễ di chuyển qua trục lăn hơn giấy mỏng. Tuy nhiên, khả năng chống kẹt máy in còn phụ thuộc lớn vào độ phẳng của mép cắt giấy (không để lại ba-via hay bụi giấy) và độ ẩm của giấy khi bảo quản. Giấy 70 gsm chất lượng cao được bảo quản khô ráo vẫn vận hành trơn tru và ít kẹt hơn nhiều so với giấy 80 gsm bị ẩm.









