Chữ sheets, gsm, inkjet paper trên bao bì giấy in là các thuật ngữ tiếng Anh thể hiện quy cách kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm. Trong đó, sheets là số lượng tờ rời trong một xấp đóng gói (phổ biến là 500 sheets tương đương 500 tờ), gsm là định lượng đo độ dày và trọng lượng giấy trên một mét vuông, còn inkjet paper là giấy chuyên dụng dành riêng cho máy in phun. Nắm rõ các ký hiệu này giúp người dùng chọn đúng giấy tương thích với dòng máy in văn phòng, tránh nhầm lẫn và giảm thiểu sự cố kẹt giấy.
Khi mua giấy in cho văn phòng hoặc sử dụng tại gia đình, người dùng thường thấy hàng loạt ký hiệu và từ viết tắt tiếng Anh trên vỏ bọc ram giấy. Những thông số như sheets, gsm, plain paper, inkjet paper hay thiết lập paper source đều mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể. Hiểu đúng bản chất từng thuật ngữ giúp bạn chọn đúng loại giấy cho từng nhu cầu công việc, từ in văn bản hợp đồng hàng ngày đến in tờ rơi màu sắc nét.
- Chữ sheets trên bao bì giấy in là gì?
- Chỉ số GSM trên giấy in thể hiện điều gì?
- Plain paper và Inkjet paper khác nhau như thế nào?
- Plain paper là gì và dùng cho máy nào?
- Inkjet paper và HP glossy brochure paper có đặc điểm gì?
- Giấy can, giấy carbonless và couche matt nghĩa là gì?
- Kích thước A4 in pt và Paper source có ý nghĩa gì?
- Kích thước khổ giấy A4 tính theo đơn vị pt là bao nhiêu?
- Paper source trong cài đặt máy in là gì?
- Ý nghĩa các thuật ngữ giấy in thông dụng được tra cứu thế nào?
- Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ giấy in
Chữ sheets trên bao bì giấy in là gì?
Trong tiếng Anh chuyên ngành giấy, từ sheet có nghĩa là một tờ giấy đơn lẻ, khác với page là trang in (một tờ giấy luôn có hai trang in: trang trước và trang sau). Ký hiệu số lượng đi kèm chữ sheets giúp người mua biết chính xác số lượng tờ rời có trong một kiện hoặc một xấp đóng gói.
Thông số 500 sheets là quy cách đóng gói tiêu chuẩn cho một ram giấy văn phòng các khổ thông dụng như A4, A3 hoặc A5. Việc tìm hiểu ram giấy là gì và cách chọn đúng số tờ giúp phòng hành chính dễ dàng kiểm kê và dự trù số lượng vật tư tiêu hao hàng tháng.
Trong khi đó, ký hiệu 100 sheets thường xuất hiện trên các tập giấy in ảnh, giấy bìa màu hoặc giấy in decal chuyên biệt. Do các loại giấy này có định lượng dày dặn và bề mặt nhạy cảm hơn với không khí ẩm, nhà sản xuất chia nhỏ thành từng tập 100 tờ để người dùng dễ bảo quản, dùng đến đâu mở gói đến đó mà không sợ giấy bị cong mép. Ngoài ra, để tính toán tải trọng khi vận chuyển số lượng lớn, bạn có thể tham khảo cách tính số tờ giấy A4 trong 1 kg theo từng loại định lượng.

Chỉ số GSM trên giấy in thể hiện điều gì?
Ký hiệu GSM là chữ viết tắt của Grams per Square Meter, tức là số gam trên một mét vuông (ký hiệu tiêu chuẩn quốc tế là g/m²). Đây là thước đo định lượng biểu thị trọng lượng của một mét vuông giấy phẳng tiêu chuẩn, phản ánh trực tiếp độ dày, độ đầm tay và độ cản sáng của trang giấy.
Chỉ số GSM càng cao thì tờ giấy càng cứng cáp, sợi giấy ép chặt và ít bị thấu quang. Hai mức định lượng phổ biến nhất trong môi trường công sở gồm có:
- Giấy 70 GSM: Trọng lượng nhẹ, bề mặt mỏng vừa phải, thích hợp cho việc in ấn tài liệu nháp, văn bản lưu hành nội bộ, biểu mẫu một mặt hoặc tài liệu học tập để tối ưu độ dày của tập hồ sơ lưu trữ.
- Giấy 80 GSM: Giấy dày dặn và có độ đục tốt hơn, chịu được nhiệt sấy cao khi đảo mặt tự động. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho hợp đồng pháp lý, hóa đơn, báo cáo tài chính hoặc tài liệu trình ký đối tác cần in cả hai mặt mà không bị hằn chữ.
Nếu cần kiểm tra độ dày thực tế trước khi đặt mua số lượng lớn cho văn phòng, bạn có thể áp dụng cách đo độ dày giấy A4 tại nhà bằng thước kẹp cơ học hoặc thước đo micromet chuyên dụng.
Plain paper và Inkjet paper khác nhau như thế nào?
Trong tiếng Anh, giấy in nói chung thường được gọi là printing paper hoặc copier paper. Tùy thuộc vào công nghệ in và xử lý bề mặt, giấy được phân chia thành nhiều dòng chuyên dụng:
Plain paper là gì và dùng cho máy nào?
Plain paper (giấy thường) là loại giấy văn phòng tiêu chuẩn có bề mặt mộc tự nhiên, không qua các công đoạn tráng phủ hóa chất làm bóng. Dòng giấy này được dùng phổ biến trên các dòng máy in laser và máy photocopy vì sợi giấy có độ bám dính hạt mực bột (toner) rất tốt dưới tác động nhiệt và lực ép của lô sấy.
Inkjet paper và HP glossy brochure paper có đặc điểm gì?
Inkjet paper là giấy được sản xuất riêng cho công nghệ in phun màu. Khác với giấy thường, bề mặt của giấy in phun được phủ một lớp vi mô có tác dụng hút nhanh dung môi lỏng của mực in phun, giữ hạt màu cố định trên bề mặt để đường nét không bị nhòe theo thớ sợi.
Riêng thuật ngữ HP glossy brochure paper chỉ dòng giấy in tờ rơi mặt bóng chuyên biệt của thương hiệu HP. Loại giấy này sở hữu bề mặt láng bóng hai mặt, hỗ trợ tái tạo màu sắc tươi sáng và hình ảnh chi tiết, thường dùng cho việc in ấn brochure quảng cáo, tờ gấp tiếp thị sản phẩm hoặc catalogue mẫu.
Giấy can, giấy carbonless và couche matt nghĩa là gì?
Bên cạnh các loại giấy văn phòng quen thuộc, một số thuật ngữ giấy kỹ thuật và giấy in thương mại cũng rất thường gặp:
Riêng với khổ lớn dùng cho đồ án kiến trúc hay bản vẽ kỹ thuật CAD, việc tìm hiểu chọn định lượng giấy cuộn A0 sẽ giúp tránh tình trạng gợn sóng khi in phun màu diện rộng.
- Giấy can (tracing paper): Giấy có độ mờ đục rất thấp, ánh sáng có thể xuyên qua dễ dàng. Giấy can thường được ứng dụng trong thiết kế đồ họa, vẽ bản đồ địa chính và sao chép bản vẽ kỹ thuật kiến trúc.
- Giấy carbonless (giấy tự nhân bản): Loại giấy được xử lý bề mặt bằng các vi nang hóa chất. Dưới lực ép cơ học của đầu kim máy in hoặc ngòi bút viết, các vi nang vỡ ra tạo phản ứng màu, sao chép nội dung xuống liên sau mà không cần dùng đến giấy than rời. Đây là chất liệu cấu thành các loại giấy in liên tục nhiều liên phục vụ việc in phiếu xuất kho, phiếu thu chi và biên nhận vận chuyển.
- Couche matt: Dòng giấy couche được tráng phủ một lớp bề mặt mờ mịn, không có độ lóa sáng khi đọc dưới đèn điện, mang lại cảm giác trang nhã cho các ấn phẩm hồ sơ năng lực, kẹp tài liệu và bìa sách.

Kích thước A4 in pt và Paper source có ý nghĩa gì?
Kích thước khổ giấy A4 tính theo đơn vị pt là bao nhiêu?
Trong thiết kế đồ họa vi tính và in ấn kỹ thuật số (như khi thao tác trên phần mềm Photoshop, Illustrator, InDesign hoặc xử lý file định dạng PDF), người làm việc thường sử dụng đơn vị đo lường pt (point – điểm in ấn chuẩn PostScript, quy chuẩn 1 pt bằng 1/72 inch).
Khổ giấy A4 tiêu chuẩn có kích thước chiều ngang 210 mm và chiều dài 297 mm. Khi chuyển đổi chuẩn xác sang đơn vị point, kích thước A4 tương ứng là 595,28 × 841,89 pt. Trong hầu hết các phần mềm thiết kế hiện nay, thông số này thường được làm tròn thành 595 × 842 pt để tạo trang làm việc (artboard) nhanh chóng mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ bản vẽ khi xuất bản in.
Paper source trong cài đặt máy in là gì?
Thuật ngữ Paper Source (nguồn cấp giấy) là phần thiết lập trong hộp thoại lệnh in của máy tính hoặc trên màn hình điều khiển máy in, cho phép người dùng chỉ định khay nạp mà máy sẽ lấy giấy vào:
- Auto Select: Máy in tự động lựa chọn khay nạp có khổ giấy khớp với kích thước của văn bản cần in.
- Tray 1 / Tray 2: Tên các khay giấy, mỗi hãng đánh số khác nhau. Ví dụ trên HP LaserJet Pro M404dn, Tray 1 là khay đa năng (100 tờ, 60–200 g/m²), còn Tray 2 là khay chính chứa giấy A4 70–80 gsm dùng hằng ngày.
- Manual Feed / Bypass Tray (Khay nạp tay đa năng): Khe tiếp nhận giấy riêng lẻ, dùng khi cần in giấy bìa dày, phong bì thư, giấy decal hoặc các chất liệu giấy đặc thù cần đường dẫn thẳng để tránh kẹt giấy.
Ý nghĩa các thuật ngữ giấy in thông dụng được tra cứu thế nào?
Bảng tổng hợp dưới đây giúp bạn nhanh chóng tra cứu ý nghĩa và ứng dụng của các thuật ngữ chuyên ngành thường gặp khi chọn mua vật tư giấy in:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tên gọi tiếng Việt | Đặc tính kỹ thuật | Thiết bị / Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Sheets | Số tờ rời | Đơn vị đếm từng tờ giấy đơn lẻ trong tập đóng gói | Quy chuẩn đóng gói ram giấy (100 tờ, 500 tờ) |
| GSM (g/m²) | Định lượng giấy | Trọng lượng tính bằng gam trên một mét vuông giấy phẳng | Phản ánh độ dày, độ đục và độ cứng của giấy in |
| Plain Paper | Giấy in thường | Bề mặt mộc tự nhiên, không tráng phủ hóa chất bóng | Máy in laser văn phòng, máy photocopy trắng đen |
| Inkjet Paper | Giấy in phun | Bề mặt có lớp phủ hạt vi mô hút nhanh dung môi lỏng | Máy in phun màu, in hình ảnh và biểu đồ màu sắc |
| Carbonless Paper | Giấy tự nhân bản | Phủ vi nang hóa chất tự tạo bản sao khi có lực ép | Máy in kim, chứng từ kế toán, biểu mẫu nhiều liên |
| Tracing Paper | Giấy can kỹ thuật | Độ mờ thấp, cho phép ánh sáng xuyên thấu qua mặt giấy | Bản vẽ thiết kế kiến trúc, sao chép đồ án kỹ thuật |
| Paper Source | Khay cấp giấy nguồn | Tùy chọn chỉ định khay tiếp nhận giấy trong driver máy in | Lựa chọn khay tự động, khay gầm hoặc khay nạp tay |
Không nạp các loại giấy in phun phủ màng bóng nhựa (như film in phun hay giấy decal nhựa bóng) vào máy in laser. Nhiệt độ cao tại trục sấy của máy in laser có thể làm chảy lớp tráng phủ hóa học, khiến vật liệu dính chặt vào quả lô nhiệt, dẫn đến kẹt giấy nghiêm trọng và có nguy cơ làm hỏng cụm sấy của thiết bị.
Giấy in
Xem tất cả 16 sản phẩmPhúc Thịnh chuyên cung cấp các dòng giấy in văn phòng, giấy in liên tục và giấy in bill chính hãng từ những thương hiệu uy tín, đảm bảo chuẩn quy cách và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành.
Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ giấy in
Khổ giấy A4 trong phần mềm thiết kế tính theo đơn vị pt là bao nhiêu?
Kích thước khổ giấy A4 (210 × 297 mm) quy đổi theo hệ điểm in ấn PostScript tiêu chuẩn (72 pt/inch) là 595,28 × 841,89 pt. Các phần mềm thiết kế thông dụng như Photoshop hay Illustrator thường tự động làm tròn thành 595 × 842 pt để tạo trang làm việc chuẩn.
Giấy Plain paper có dùng được cho máy in phun màu không?
Giấy Plain paper hoàn toàn dùng được trên máy in phun để in văn bản đen trắng hoặc đồ họa tài liệu cơ bản. Tuy nhiên, vì không có lớp tráng phủ giữ hạt màu chuyên dụng, khi in ảnh độ phân giải cao hoặc các mảng màu đậm, mực lỏng có thể ngấm sâu vào sợi giấy khiến hình ảnh hơi nhạt màu và bề mặt giấy dễ bị lượn sóng.
Tại sao bao bì giấy in ảnh thường chỉ đóng gói 100 sheets mà không phải 500 sheets?
Giấy in ảnh có định lượng rất dày và bề mặt phủ hợp chất bắt sáng nhạy cảm với không khí ẩm. Quy cách đóng gói 100 sheets giúp tập giấy vừa vặn, người dùng dùng đến đâu mở gói đến đó, tránh việc tiếp xúc lâu với độ ẩm môi trường làm giảm chất lượng bản in.
Giấy carbonless khác gì so với giấy ford văn phòng?
Giấy ford là giấy mộc không có hóa chất tự nhân bản, khi viết hoặc in kim lên chỉ tạo vết mực trên một tờ duy nhất. Trong khi đó, giấy carbonless được xử lý bề mặt bằng các hạt vi nang hóa chất tạo màu, giúp tự động sao chép nét chữ sang các liên bên dưới khi chịu tác động cơ học mà không cần dùng đến giấy than.
Cài đặt Paper Source chọn chế độ Auto Select thì máy in có nhận giấy không?
Chế độ Auto Select vẫn cho phép máy in hoạt động bình thường nếu trong khay nạp chính có sẵn khổ giấy khớp với lệnh in (thường là khổ A4). Tuy nhiên, nếu bạn muốn in phong bì, giấy bìa dày hoặc giấy khổ đặc biệt từ khay nạp tay (Manual Feed), bạn nên chỉ định rõ nguồn khay để máy in tiếp nhận đúng vật tư.









