Định lượng giấy (viết tắt là gsm – Grams per Square Meter) là trọng lượng tính bằng gam của một mét vuông giấy. Chỉ số gsm càng cao thì giấy càng dày dặn, đanh cứng và cản sáng tốt. Trong in ấn văn phòng, định lượng 70gsm phù hợp cho việc in tài liệu nháp, công văn một mặt để tối ưu chi phí; 80gsm là tiêu chuẩn cho in đảo mặt hai mặt duplex, hợp đồng đối ngoại chống kẹt giấy; còn dải từ 100gsm đến 250gsm trở lên chuyên dùng cho in bản vẽ, catalogue và bìa tài liệu.
Khi chọn mua giấy in cho cơ quan hay doanh nghiệp, bạn thường bắt gặp các thông số như 70gsm, 80gsm in nổi bật trên bao bì ram giấy nhưng có thể chưa rõ ý nghĩa kỹ thuật đằng sau. Việc chọn sai định lượng không chỉ làm giảm tính thẩm mỹ của văn bản mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng kẹt giấy, sống mực hoặc cong quăn mép khi in đảo mặt. Hiểu đúng bản chất gsm và nắm rõ bảng tra cứu định lượng sẽ giúp bạn lựa chọn chuẩn xác cho từng loại công việc in ấn, vừa tiết kiệm chi phí vừa bảo vệ máy in vận hành ổn định.
- Định lượng giấy (gsm) là gì và tính trọng lượng một tờ giấy như thế nào?
- Công thức tính trọng lượng thực tế một tờ giấy A4
- So sánh giấy 70gsm và 80gsm: Khác nhau ở đâu và khi nào nên dùng?
- Khi nào nên dùng giấy 70gsm?
- Khi nào nên dùng giấy 80gsm?
- Nên chọn định lượng giấy (gsm) nào cho từng loại việc in?
- Cần kiểm tra những yếu tố kỹ thuật nào kèm theo gsm khi chọn giấy in?
Định lượng giấy (gsm) là gì và tính trọng lượng một tờ giấy như thế nào?
Định lượng giấy là trọng lượng tính bằng gam của một mét vuông diện tích giấy trải phẳng, được ký hiệu quốc tế là gsm hoặc g/m² (Grams per Square Meter). Đây là đơn vị đo lường kỹ thuật tiêu chuẩn của ngành sản xuất giấy toàn cầu nhằm định hình mật độ khối của tấm giấy sau khi nghiền bột, cán ép và sấy khô.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa định lượng (gsm) và độ dày cơ học (caliper, tính bằng micromet). Về mặt nguyên lý, giấy có gsm cao hơn thường dày hơn, nhưng hai loại giấy có cùng chỉ số 80gsm chưa chắc đã dày bằng nhau. Giấy cao cấp được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên nén chặt sẽ mỏng và đanh chắc, trong khi giấy chất lượng thấp độn nhiều bột đá xốp có thể dày cộm nhưng giòn, dễ gãy và sinh nhiều bụi giấy. Để đọc chuẩn các thông số kỹ thuật in trên bao bì, bạn có thể tham khảo thêm thuật ngữ chuyên ngành về giấy in.
Công thức tính trọng lượng thực tế một tờ giấy A4
Khi mua bán và quản lý kho, giấy in thường được giao dịch theo đơn vị tờ, ram (500 tờ) hoặc thùng (5 ram). Tuy nhiên, khi cần tính toán chi phí vận chuyển hoặc kiểm tra định lượng thực tế xem có bị hụt giấy hay không, bạn hoàn toàn có thể tính trọng lượng một tờ giấy theo kích thước tiêu chuẩn.
Khổ giấy A4 có kích thước quy chuẩn là 210 × 297 mm, tương đương diện tích 0,210 × 0,297 = 0,06237 m². Dựa vào diện tích này, trọng lượng của một tờ giấy A4 được tính cụ thể:
Đối với giấy A4 định lượng 70gsm: 70 × 0,06237 ≈ 4,37 gam/tờ. Một ram giấy 500 tờ sẽ nặng khoảng 2,18 kg (chưa tính vỏ bọc bao bì).
Đối với giấy A4 định lượng 80gsm: 80 × 0,06237 ≈ 4,99 gam/tờ. Một ram giấy 500 tờ sẽ nặng khoảng 2,49 kg (chưa tính vỏ bọc bao bì).
Cách tính này giúp nhân viên hành chính dễ dàng đối chiếu trọng lượng khi nhận hàng số lượng lớn. Bạn cũng có thể xem thêm cách tính số tờ giấy A4 trong 1 kg để phục vụ công tác ước lượng vật tư lưu kho.

Trong giao tiếp hằng ngày tại Việt Nam, người dùng thường gọi ram giấy (ream – đơn vị đóng gói 500 tờ) thành “gam giấy”. Tuy nhiên về mặt khoa học đo lường, gam (gram) là đơn vị đo khối lượng cấu thành nên chỉ số định lượng gsm (g/m²). Nắm rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi làm đề xuất mua sắm vật tư văn phòng.
So sánh giấy 70gsm và 80gsm: Khác nhau ở đâu và khi nào nên dùng?
Trong môi trường công sở, 70gsm và 80gsm là hai định lượng dùng nhiều nhất trong in ấn văn phòng. Mặc dù độ chênh lệch chỉ là 10 gam trên mỗi mét vuông, trải nghiệm in ấn và hiệu quả công việc giữa hai loại giấy này lại có sự khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí so sánh | Giấy in 70gsm | Giấy in 80gsm |
|---|---|---|
| Độ dày xấp 500 tờ | Khoảng 5 cm (giấy Excel 70gsm) | Khoảng 5,3 cm (giấy Excel 80gsm) |
| Độ đục và cản quang | Thấp hơn, nhìn gần có thể thấy bóng chữ mặt sau | Cao hơn, cản sáng tốt, ít lộ chữ |
| Khả năng in hai mặt (Duplex) | Hạn chế; dễ bị kẹt trên máy in laser tốc độ cao | Hợp hơn cho khay đảo mặt tự động |
| Khả năng chịu nhiệt cụm sấy | Dễ quăn mép hơn nếu giấy bị ẩm | Giữ phẳng tốt hơn sau khi đi qua rulo sấy |
| Trọng lượng lưu trữ hồ sơ | Nhẹ hơn khoảng 12,5%, giảm tải trọng cho tủ tài liệu | Nặng hơn, tập hồ sơ dày dặn và tạo cảm giác trang trọng |
Khi nào nên dùng giấy 70gsm?
Giấy 70gsm là lựa chọn kinh tế phổ biến cho các công việc in một mặt số lượng lớn, in nháp nội bộ, phiếu xuất kho, thông báo tạm thời hoặc in tài liệu đào tạo ngắn hạn. Do trọng lượng nhẹ hơn, việc lưu trữ lượng lớn hồ sơ dùng giấy 70gsm trong các bìa còng văn phòng cũng giúp giảm bớt sức nặng lên kệ tủ. Nếu doanh nghiệp của bạn in tài liệu một mặt chiếm đa số, tìm hiểu rõ khi nào nên dùng giấy 70gsm cho văn phòng phẩm sẽ giúp cắt giảm ngân sách định kỳ mà vẫn đáp ứng trọn vẹn luồng công việc.
Khi nào nên dùng giấy 80gsm?
Bạn nên chuyển sang định lượng 80gsm trong hai trường hợp cốt lõi: in ấn hai mặt (duplex) và in tài liệu đối ngoại. Khi máy in laser văn phòng (như HP LaserJet Pro M404dn hay Brother HL-L2366DW) thực hiện lệnh in đảo mặt tự động, tờ giấy sau khi đi qua cụm sấy ở mặt thứ nhất sẽ bị cuốn ngược lại theo một hành trình cơ học uốn cong gắt gao. Giấy 70gsm nếu mỏng và ngậm ẩm rất dễ bị cong queo dẫn đến kẹt giấy tại rulo đảo mặt, trong khi giấy 80gsm đủ độ cứng cáp để vượt qua hành trình này mượt mà.
Bên cạnh đó, các loại hợp đồng kinh tế, hồ sơ thầu, chứng từ kế toán lưu trữ từ 5 đến 10 năm theo quy định pháp lý đòi hỏi giấy phải dày, độ đục cao để chữ ký và con dấu mực đỏ không bị lem thấu sang trang sau. Những thương hiệu giấy cao cấp như Double A hay PaperOne ở định lượng 80gsm là lựa chọn an toàn, bạn có thể tham khảo thêm lý do các văn phòng lớn tin dùng giấy Double A để hiểu rõ hơn về chất lượng nén sợi của dòng giấy này.
Tuyệt đối không sử dụng giấy dưới 70gsm hoặc giấy ẩm để in hai mặt tự động trên các dòng máy photocopy và máy in văn phòng công suất lớn. Giấy mỏng khi gặp nhiệt độ cao từ cụm sấy sẽ biến dạng nhiệt, mất độ đàn hồi và kẹt cứng tại cụm sấy hoặc bộ phận lăn giấy đảo chiều, gây gián đoạn công việc và có nguy cơ làm rách bao lụa sấy.
Nên chọn định lượng giấy (gsm) nào cho từng loại việc in?
Ngoài hai định lượng thông dụng kể trên, thế giới in ấn còn sử dụng nhiều dải gsm chuyên biệt cho từng loại ấn phẩm. Việc chọn đúng gsm tương thích với thiết bị in và mục đích sử dụng sẽ mang lại bản in hoàn hảo nhất.
| Dải định lượng (GSM) | Loại giấy đặc trưng | Ứng dụng phù hợp nhất | Khay nạp máy in khuyên dùng |
|---|---|---|---|
| Dưới 60 gsm | Giấy mỏng: giấy in nhiệt (K57, K80), giấy in liên tục nhiều liên | Hóa đơn bán lẻ máy POS, phiếu thu ngân, phiếu xuất kho nhiều liên trên máy in kim như Epson LQ-310 | Cuộn lắp hộc máy nhiệt hoặc khay bánh gai tractor máy in kim |
| 70 gsm | Giấy Ford trắng văn phòng tiêu chuẩn | In tài liệu nội bộ, công văn hành chính 1 mặt, bản nháp, fax, tài liệu học tập | Khay gầm tự động (Cassette Tray) |
| 80 gsm | Giấy Ford trắng cao cấp | Hợp đồng kinh tế, in văn bản 2 mặt duplex, công văn gửi đối tác, hồ sơ dự thầu, chứng từ kế toán lưu trữ lâu năm | Khay gầm tự động (Cassette Tray) |
| 100 – 120 gsm | Giấy Ford dày, giấy vẽ kỹ thuật, giấy tiêu đề | Giấy tiêu đề thư doanh nghiệp (letterhead), bản vẽ kỹ thuật CAD, sơ đồ kiến trúc, phong bì thư công ty | Khay gầm tự động hoặc khe nạp tay đa năng (Tray 1) |
| 130 – 160 gsm | Giấy Couche mỏng, Bristol mỏng, bìa màu | Tờ rơi quảng cáo (flyer), ruột sách hướng dẫn, ruột brochure giới thiệu sản phẩm, bìa tài liệu mỏng | Khe nạp tay đa năng (Tray 1) |
| 200 – 250 gsm | Giấy Couche dày, Bristol, giấy in ảnh Glossy | Bìa hồ sơ năng lực công ty (profile), catalogue sản phẩm, tờ gấp du lịch cao cấp, ảnh lưu niệm | Khe nạp tay đa năng (Tray 1), cài đặt Heavy Paper |
| 300 – 350 gsm | Giấy Couche 300, Ivory 350, bìa cứng duplex | Danh thiếp (name card), thẻ cảm ơn, thẻ treo quần áo (hangtag), bìa hộp quà tặng | Máy in offset hoặc máy in kỹ thuật số chuyên dụng |

Khay chính của máy in văn phòng thường chỉ nhận giấy mỏng (Brother HL-L2366DW: 60–105 g/m²). Giấy dày hơn (giấy bìa, giấy làm chứng chỉ, nhãn decal) đi qua khe hoặc khay nạp tay: Brother nhận tới 163 g/m² qua khe nạp tay 1 tờ/lượt, HP LaserJet Pro M404dn tới 200 g/m² qua Tray 1, và nhớ đổi Media Type trong driver thành Heavy Paper. Canon LBP 2900 chỉ nhận tới 128 g/m², khe nạp tay đúng 1 tờ mỗi lượt.
Giấy in
Xem tất cả 16 sản phẩmCần kiểm tra những yếu tố kỹ thuật nào kèm theo gsm khi chọn giấy in?
Bên cạnh việc xác định đúng chỉ số gsm, để đảm bảo văn bản in ra đạt chất lượng cao nhất và kéo dài tuổi thọ thiết bị văn phòng, bạn nên chú ý thêm 3 đặc tính cơ bản sau:
- Độ đục và khả năng cản sáng (Opacity): yếu tố quyết định sự sắc nét khi in hai mặt.
- Giấy 70gsm tốt vẫn in được văn bản 2 mặt nếu độ che phủ mực không quá dày. Tuy nhiên đối với tài liệu có chèn biểu đồ màu hoặc hình ảnh đậm nét, bạn nên chọn giấy có độ đục cao hơn (thường là 80gsm) để tránh hiện tượng chữ mặt sau hằn bóng sang mặt trước.
- Độ ẩm tiêu chuẩn của giấy: kiểm soát sự phẳng phiu sau khi in.
- Giấy ra khỏi nhà máy khô và được bọc màng để giữ như vậy. Giấy để ngoài không khí ẩm quá lâu sẽ ngậm nước, khi chạy qua cụm sấy nóng, hơi nước thoát ra đột ngột sẽ khiến sợi giấy co rút, gây quăn queo góc và kẹt rulo. Luôn giữ giấy trong bọc kín và chỉ bóc ram khi chuẩn bị nạp vào khay máy in.
- Độ mịn bề mặt và lượng bụi giấy: bảo vệ cơ chế kéo giấy của máy.
- Giấy được cán ép kỹ lưỡng và cắt bằng dao quay chính xác sẽ có mép phẳng, không xơ xước và hầu như không vương bụi bột giấy. Dùng giấy kém chất lượng có nhiều mạt bụi sẽ nhanh chóng bám vào quả đào cao su kéo giấy, làm trơ trục lăn và khiến máy in liên tục báo lỗi kéo trượt giấy.
Phúc Thịnh cung cấp đầy đủ các dòng giấy in văn phòng chính hãng từ 70gsm, 80gsm đến giấy in nhiệt và giấy in liên tục, đóng gói chống ẩm đúng quy cách.
Giấy 70gsm và 80gsm là gì, khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?
Giấy 70gsm và 80gsm là hai loại giấy có trọng lượng lần lượt là 70 gam và 80 gam trên mỗi mét vuông. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở độ đục và độ cứng cáp: giấy 80gsm dày dặn hơn, cản sáng tốt hơn, chuyên dùng để in hai mặt đảo chiều và in hợp đồng đối ngoại; trong khi giấy 70gsm mỏng nhẹ hơn, thích hợp cho việc in tài liệu nội bộ một mặt để tiết kiệm chi phí.
Giấy A4 tính theo đơn vị gì khi mua bán và sử dụng?
Trong thương mại văn phòng phẩm, giấy A4 được tính theo đơn vị đóng gói phổ biến là tờ, xấp, ram (500 tờ) và thùng (thường chứa 5 ram, tương đương 2.500 tờ). Trong khi đó, đơn vị đo lường kỹ thuật về trọng lượng và độ dày của giấy được tính bằng gsm (g/m²).
In profile và catalogue doanh nghiệp nên chọn giấy định lượng bao nhiêu gsm?
Đối với profile hồ sơ năng lực hoặc cuốn catalogue doanh nghiệp, phần bìa thường sử dụng giấy Couche hoặc Bristol định lượng từ 200gsm đến 250gsm (có thể cán màng mờ hoặc bóng). Phần ruột bên trong thường chọn giấy Couche định lượng từ 120gsm đến 150gsm để trang in dày dặn, lật giở êm ái và thể hiện màu sắc rực rỡ.
Máy in laser văn phòng thông thường có thể in được giấy định lượng tối đa bao nhiêu gsm?
Tùy máy: Canon LBP 2900 tới 128 g/m², Brother HL-L2321D và Canon LBP 6030 tới 163 g/m², HP LaserJet Pro M404dn tới 200 g/m² (qua Tray 1). Giấy dày nên nạp qua khe hoặc khay nạp tay và chọn chế độ Heavy Paper; khay chính thường chỉ nhận giấy mỏng hơn.
Dùng giấy 70gsm để in hai mặt có bị kẹt máy không?
Nếu bạn in lật mặt thủ công từng trang trên máy in một mặt thì giấy 70gsm vẫn có thể chạy được nếu giấy phẳng phiu và khô ráo. Tuy nhiên, nếu in trên máy có bộ đảo mặt tự động (duplex), giấy 70gsm rất dễ bị kẹt do giấy mỏng sau khi sấy nhiệt bị mất độ cứng, dễ quăn góc trong rulo đảo chiều.









