Trong các ngành thiết kế xây dựng, kiến trúc, đo đạc địa chính và quản lý thi công công trình, việc xuất hồ sơ ra giấy khổ lớn là yêu cầu bắt buộc để phục vụ thẩm định, đối chiếu hiện trường và lưu trữ hồ sơ hoàn công. So với các dòng giấy in văn phòng khổ nhỏ thông dụng, việc lựa chọn giấy khổ lớn đòi hỏi nắm rõ đặc tính thiết bị in ấn và mục đích sử dụng thực tế.
Tuy nhiên, không ít người dùng khi mới tiếp cận thường gặp lúng túng giữa việc nên in trên khổ A0 hay A1, nên mua giấy dạng cuộn liên tục hay giấy tờ rời phẳng phiu, và chọn định lượng bao nhiêu để mực in không bị nhòe hay rách mép giấy khi mở ra xem nhiều lần. Việc hiểu rõ mục đích sử dụng thực tế và đặc tính từng loại giấy sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ bản vẽ chuẩn xác, tiết kiệm chi phí in ấn và đảm bảo độ bền cho tài liệu.
- Giấy A0 và A1 thường được dùng để in những tài liệu gì?
- 1. Bản vẽ kỹ thuật thiết kế xây dựng, kiến trúc và cơ điện (MEP)
- 2. Bản đồ địa chính, trắc địa và quy hoạch sử dụng đất
- 3. Biểu đồ tiến độ dự án và sơ đồ quy trình vận hành nhà máy
- 4. Áp phích nghiên cứu khoa học và đồ án tốt nghiệp
- 5. Bản vẽ tay, báo tường và mô hình thủ công
- Giấy A0 và A1 có những loại nào và nên chọn loại nào?
- 1. Phân loại theo hình thức cấp giấy: Giấy cuộn và giấy tờ rời
- 2. Phân loại theo chất liệu và lớp phủ bề mặt
- 3. Phân loại theo định lượng giấy (GSM)
- Các loại giấy A0 và A1 khác nhau thế nào theo mục đích in ấn?
- Khi in ấn và bảo quản bản vẽ A0, A1 cần lưu ý những gì?
Giấy A0 và A1 thường được dùng để in những tài liệu gì?
Kích thước lớn mang lại không gian hiển thị rộng rãi, giúp truyền tải đầy đủ các thông tin kỹ thuật phức tạp mà các khổ giấy thông thường như A3 hay A4 không thể đáp ứng mà không làm giảm tỷ lệ nét vẽ xuống mức quá nhỏ.

1. Bản vẽ kỹ thuật thiết kế xây dựng, kiến trúc và cơ điện (MEP)
Đây là ứng dụng phổ biến và có số lượng in ấn lớn nhất của hai khổ giấy này. Các hồ sơ thiết kế từ phần mềm chuyên dụng như AutoCAD, Revit, ArchiCAD thường được xuất ra khổ A1 hoặc A0:
- Khổ A1 (kích thước chuẩn 594 × 841 mm): Được xem là khổ giấy tiêu chuẩn tại hầu hết các công trường thi công và phòng họp dự án. Bản vẽ A1 có chiều dài vừa đúng sải tay người lớn, dễ kẹp vào thanh treo bản vẽ nhôm, thuận tiện mang ra hiện trường để kiểm tra giằng móng, dầm cột hay hệ thống đường ống kỹ thuật.
- Khổ A0 (kích thước chuẩn 841 × 1189 mm): Có diện tích gấp đôi khổ A1 (đúng 1 mét vuông theo tiêu chuẩn ISO 216), thường được dùng cho các bản vẽ mặt bằng tổng thể toàn khu, phối cảnh quy hoạch hạ tầng giao thông hoặc sơ đồ mạng lưới điện cao thế, nơi cần thể hiện nhiều phân khu liền mạch trên cùng một trang giấy mà không bị ngắt quãng.
2. Bản đồ địa chính, trắc địa và quy hoạch sử dụng đất
Trong công tác đo đạc địa chính và quản lý tài nguyên, các đơn vị khảo sát thường in bản đồ ranh giới thửa đất, bản đồ trắc địa địa hình và bản đồ quy hoạch phân khu đô thị trên giấy A0 hoặc A1. Khổ giấy lớn giúp giữ trọn vẹn tỷ lệ xích đo đạc (1:500, 1:1000, 1:2000), hỗ trợ cán bộ địa chính và kỹ sư đo đạc đo khoảng cách trực tiếp trên giấy bằng thước tỷ lệ một cách chính xác.
3. Biểu đồ tiến độ dự án và sơ đồ quy trình vận hành nhà máy
Tại các văn phòng ban quản lý dự án hay xưởng sản xuất công nghiệp, tiến độ thi công tổng thể (biểu đồ Gantt) thường được in màu khổ lớn A0 hoặc A1 rồi dán cố định lên tường hoặc bảng thông báo chung. Cách trình bày này giúp toàn bộ đội ngũ giám sát, nhà thầu phụ và công nhân dễ dàng theo dõi các mốc công việc, đường găng tiến độ và các chỉ tiêu an toàn lao động hàng ngày.
4. Áp phích nghiên cứu khoa học và đồ án tốt nghiệp
Trong môi trường học thuật, sinh viên các ngành kiến trúc, xây dựng, mỹ thuật công nghiệp và các nhà nghiên cứu thường dùng giấy khổ lớn để in poster báo cáo hội thảo khoa học hoặc trình bày đồ án tốt nghiệp. Giấy khổ lớn cung cấp diện tích lý tưởng để bố trí hài hòa giữa văn bản tóm tắt, biểu đồ số liệu, sơ đồ nguyên lý và hình ảnh thực nghiệm.
5. Bản vẽ tay, báo tường và mô hình thủ công
Bên cạnh in ấn máy móc, giấy khổ lớn dạng tờ phẳng còn được các trường học, đoàn thể và xưởng thiết kế thời trang sử dụng để vẽ báo tường, kẻ rập may mặc công nghiệp, làm sơ đồ tư duy thuyết trình nhóm hoặc trang trí sân khấu sự kiện.
Giấy A0 và A1 có những loại nào và nên chọn loại nào?
Để chọn được loại giấy phù hợp, bạn cần xem xét đồng thời ba yếu tố: hình thức cấp giấy của thiết bị in, chất liệu bề mặt và định lượng của giấy.

1. Phân loại theo hình thức cấp giấy: Giấy cuộn và giấy tờ rời
Đây là điểm khác biệt kỹ thuật cơ bản nhất mà người mua cần xác định trước khi đặt mua vật tư:
- Giấy cuộn khổ lớn (Plotter Roll Paper): Dành riêng cho các dòng máy in phun khổ lớn chuyên dụng như HP DesignJet, Canon imagePROGRAF hay Epson SureColor. Giấy được quấn quanh lõi carton, thường có hai cỡ lõi 2 inch (khoảng 5 cm) và 3 inch (khoảng 7 cm) cho từng loại máy. Khổ rộng cuộn đặt theo khổ bản vẽ: giấy cuộn Ford 100gsm của Phúc Thịnh có khổ A2, A1 (60 cm và 61,5 cm), A0 (84 cm), 90 cm và 107 cm. Máy in sẽ tự động cắt giấy theo chiều dài của bản vẽ sau khi in xong.
- Giấy tờ rời (Sheet Paper): Là các tờ giấy đã được xén sẵn thành từng tờ phẳng phiu. Trên thị trường văn phòng phẩm, giấy A0, A1 dạng tờ rời định lượng 100gsm thường được xén theo quy cách thương mại phổ biến là 60 × 84 cm (khổ A1) và 79 × 109 cm (khổ A0, nhỏ hơn khổ A0 chuẩn ISO 84,1 × 118,9 cm). Loại giấy này rất thuận tiện để vẽ tay bằng bút chì kỹ thuật, đóng tập hồ sơ bản vẽ đã duyệt, dán bảng thông báo hoặc in thủ công từng trang lẻ.
2. Phân loại theo chất liệu và lớp phủ bề mặt
Tùy theo loại tài liệu và yêu cầu về độ sắc nét, bạn có thể lựa chọn một trong các chất liệu sau:
- Giấy Ford trắng không tráng phủ (Bond Paper / Uncoated Paper): Chất liệu giấy có bề mặt nhám mịn tự nhiên, bắt mực in phun tốt và khô nhanh. Đây là loại giấy kinh tế và phổ biến nhất, hợp cho việc in nét đường thẳng đen trắng (line drawing), chữ số kích thước nhỏ và sơ đồ khối trong bản vẽ kỹ thuật.
- Giấy can (Tracing Paper / Giấy calque): Loại giấy có tính chất bán trong suốt, đanh và dai. Giấy can thường được dùng để in các lớp bản vẽ kiến trúc lồng ghép, sao chép đối chiếu quy hoạch hoặc làm phim xuất bản in lụa.
- Giấy ảnh tráng phủ màng (Coated / Photo Glossy Paper): Bề mặt được phủ lớp hóa chất đặc biệt giúp hạt mực in phun bám chặt trên bề mặt mà không thấm sâu vào sợi giấy, mang lại dải màu rực rỡ và độ tương phản cao. Thích hợp cho việc in phối cảnh 3D nội thất, bản đồ địa hình màu hoặc poster quảng bá sản phẩm.
3. Phân loại theo định lượng giấy (GSM)
Định lượng quyết định độ dày, độ cứng và khả năng chịu lực của tờ giấy khi sử dụng. Bạn có thể tham khảo bài viết giải mã toàn bộ thuật ngữ chuyên ngành về giấy in để hiểu rõ hơn về chỉ số định lượng gsm này. Nếu bạn muốn tra cứu chi tiết số đo từng cạnh theo đơn vị centimet, hãy đối chiếu thêm bảng kích thước khổ giấy A0, A1 chuẩn cm để chọn đúng khổ cho từng loại hồ sơ. Đối với khổ A0 và A1, hai mức định lượng phổ biến nhất gồm:
- Định lượng 80gsm: Giấy mỏng nhẹ hơn, cuộn tròn gọn, hợp bản vẽ nháp thi công hoặc bản vẽ kiểm tra tiến độ in số lượng lớn. Có trên thị trường; Phúc Thịnh hiện chỉ bán loại 100gsm.
- Định lượng 100gsm: Giấy có độ dày dặn hơn giấy in văn phòng thông thường. Ưu điểm lớn của giấy 100gsm là chịu được lực tì đè của bút vẽ kỹ thuật, không bị rách khi dùng gôm tẩy xóa nhiều lần, và đặc biệt không bị lượn sóng hay sũng nước khi máy in phun đổ các mảng mực màu diện tích lớn. Đây là lựa chọn tối ưu cho bản vẽ nghiệm thu hoàn công, đồ án tốt nghiệp và sơ đồ treo cố định.
Các loại giấy A0 và A1 khác nhau thế nào theo mục đích in ấn?
Để giúp bạn nhanh chóng tra cứu và đưa ra lựa chọn chính xác cho dự án của mình, bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính kỹ thuật chính của từng loại giấy khổ lớn:
| Loại giấy | Hình thức cấp giấy | Định lượng thông dụng | Đặc tính bề mặt | Ứng dụng phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| Giấy Ford cuộn (Bond) | Cuộn lõi 2 hoặc 3 inch (khổ A2, A1, A0, 90 cm, 107 cm) | 100gsm | Trắng tự nhiên, không tráng phủ, hút mực nhanh | In bản vẽ CAD đen trắng, sơ đồ tuyến, bản vẽ thi công hàng ngày |
| Giấy Ford tờ rời | Tờ xén sẵn (60×84 cm, 79×109 cm), giao dạng cuộn tròn | 100gsm | Dày dặn, bề mặt đanh mịn, chịu tẩy xóa tốt | Đồ án kiến trúc, sơ đồ dán bảng, vẽ tay, hồ sơ lưu trữ lâu năm |
| Giấy can (Tracing Paper) | Cuộn hoặc tờ rời | Tùy loại | Bán trong suốt, bề mặt bóng mờ, chịu ẩm nhẹ | Đồ nét bản vẽ, lồng lớp so sánh quy hoạch, phim in lụa |
| Giấy ảnh tráng phủ | Cuộn | Dày hơn giấy Ford, tùy loại | Tráng phủ màng bóng (Glossy) hoặc mờ (Matte) | In phối cảnh 3D công trình, poster hội thảo khoa học, áp phích cao cấp |
Ngoài hai khổ lớn này, việc nắm bắt kích thước và ứng dụng của các khổ giấy từ A0 đến A5 sẽ giúp các phòng kỹ thuật dễ dàng quy đổi tỷ lệ và sắp xếp tập hồ sơ bản vẽ một cách khoa học nhất.
Khi in ấn và bảo quản bản vẽ A0, A1 cần lưu ý những gì?
Do kích thước bề mặt lớn, giấy A0 và A1 rất nhạy cảm với độ ẩm không khí và thao tác cơ học. Nếu giấy lưu kho lâu ngày bị ẩm làm mép giấy lượn sóng, bạn nên tham khảo bí quyết xử lý giấy in bị cong vênh trước khi đưa vào khay nạp để tránh sự cố kẹt giấy. Trong quá trình in ấn và sử dụng thực tế, bạn nên ghi nhớ các kinh nghiệm sau:
- Cài đặt đúng chủng loại giấy trên phần mềm điều khiển: Khi in trên máy in phun plotter, luôn chọn đúng mục Plain Paper (giấy thường không tráng phủ) hoặc Coated Paper (giấy có lớp phủ) trong hộp thoại in. Việc chọn sai chế độ sẽ khiến máy in phun lượng mực quá mức cần thiết, gây hiện tượng giấy bị ướt sũng và quăn mép khi vừa đẩy ra khỏi khe in.
- Chờ mực khô hoàn toàn trước khi gấp hoặc cuộn: Bản vẽ in phun màu cần vài phút để mực khô tự nhiên. Tuyệt đối không cuộn chặt hay xếp nếp ngay khi giấy vừa in xong vì mực ướt sẽ lem sang mặt sau của lớp giấy tiếp theo.
- Cách cuộn và lưu trữ bản vẽ công trường: Bản vẽ sắp trải ra dùng trên bàn thì cuộn mặt có nét in ra phía ngoài, để khi mở giấy tự ôm xuống mặt bàn; bản vẽ cần vận chuyển xa hoặc cất lâu thì cuộn mặt in vào trong để lớp giấy trắng che nét vẽ. Đối với hồ sơ mang ra công trường bụi bặm, hãy cất bản vẽ trong ống đựng bản vẽ bằng nhựa có nắp xoay ren chống nước.
Không nạp các tờ giấy A0 hoặc A1 đã bị quăn góc mép, ẩm mốc hoặc rách mép vào khay nạp giấy tờ rời của máy in plotter. Mép giấy bị cong có thể va chạm trực tiếp vào cụm đầu phun đang di chuyển qua lại với tốc độ cao, dẫn đến nguy cơ làm xước mặt kính đầu phun hoặc nghẹt các tia phun mực tinh vi.
Đối với các bản vẽ yêu cầu độ chi tiết cao và lưu trữ lâu dài trong phòng thiết kế hoặc chuyển giao cho chủ đầu tư, bạn có thể tham khảo danh mục các sản phẩm giấy chuyên dụng dưới đây:
Giấy a0 - a1 tờ
Xem tất cả 2 sản phẩmĐội ngũ Phúc Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đúng khổ giấy, định lượng giấy tờ rời hoặc giấy cuộn phù hợp với từng dòng máy in và mục đích sử dụng thực tế.
Kích thước chuẩn của khổ giấy A0 và A1 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 216, khổ A0 có kích thước chính xác là 841 × 1189 mm (diện tích bề mặt đúng 1 m²), còn khổ A1 có kích thước 594 × 841 mm (bằng đúng một nửa khổ A0). Trên thị trường văn phòng phẩm dạng tờ rời xén sẵn, giấy A0 thương mại thường có khổ 79 × 109 cm và giấy A1 có khổ 60 × 84 cm để thuận tiện xén phẳng theo phôi giấy công nghiệp.
Máy in văn phòng thông thường có in được giấy A0 và A1 không?
Các dòng máy in văn phòng laser hoặc máy photocopy thông dụng chỉ hỗ trợ tối đa khổ giấy A3 hoặc A4. Để in giấy A0 và A1, bạn cần máy in phun khổ lớn chuyên dụng (thường gọi là máy in plotter) hoặc mang tài liệu tới các trung tâm dịch vụ in ấn bản vẽ kiến trúc có trang bị hệ thống máy in khổ lớn dạng cuộn.
Nên chọn in bản vẽ công trình trên giấy khổ A0 hay A1?
Khổ A1 là lựa chọn tối ưu và phổ biến nhất cho hồ sơ thi công tại công trường xây dựng vì kích thước vừa vặn sải tay kỹ sư, dễ cầm nắm, lật giở và chi phí in ấn hợp lý. Khổ A0 chỉ nên dùng khi bắt buộc phải thể hiện toàn bộ mặt bằng quy hoạch tổng thể, sơ đồ phân khu lớn hoặc mạng lưới cơ điện phức tạp mà nếu chia nhỏ ra khổ A1 sẽ làm mất tính trực quan liền mạch.
Giấy A1 dạng tờ rời định lượng 100gsm có vẽ tay bằng bút chì và bút mực được không?
Giấy A1 tờ rời định lượng 100gsm làm từ bột giấy Ford trắng không tráng phủ, bề mặt đanh mịn và bắt mực rất tốt. Độ dày 100gsm giúp giấy chịu được thao tác tì đè của bút chì kỹ thuật, cho phép tẩy gôm nhiều lần mà không bị sờn rách, đồng thời không bị thấm lem nét mực vẽ kim hay bút dạ quang sang mặt sau.



